Không có lịch khám phù hợp. Vui lòng chọn ngày hoặc bác sĩ khác
Đặt
lịch hẹn

Bảng Giá Vật Tư Y Tế Năm 2019 Mới Nhất (Từ ngày 01/12/2019 đến khi có thông báo mới nhất)

Thứ năm, 28/11/2019, 08:44

BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ

(CẬP NHẬT MỚI NHẤT)

 

STT

TÊN VẬT TƯ

ĐƠN VỊ

GIÁ

1 40% oxygen Recovery T - kit / T - tupe / Ống thở dạng ống chữ T Cái 119,000
2 Acid Axetic 3% 1 lít Chai 180,000
3 Airway Cái 28,000
4 Airway mũi size 6 Cái 158,000
5 Alcool pad / Alcool swabs Bông tẩm cồn Hộp/100 Miếng 1,000
6 Ambu bóp bóng người lớn Cái 473,000
7 Ambu bóp bóng trẻ em Cái 593,000
8 Anios R444 - 1 lít Can 1,797,000
9 Aniosgel 85 NPC 500ml - nước rửa tay Chai 179,000
10 Aniospray 29 1 lít Chai 377,000
11 Aniospray 29 5 lít Can 1,581,000
12 Aniosspecial (dung dịch khử trùng) 5L Can 3,364,000
13 Aniosyme Synergy 5 5L Can 2,823,000
14 Áo cột sống ORBE 155 Cái 496,000
15 Áo mổ Cái 35,000
16 Áo phẫu thuật Bộ 80,000
17 Áo vùng lưng H1 - ORBE Cái 435,000
18 ATOPICLAIR LOTION MENARINI 120ml - dung dịch tắm, sữa dưỡng thể giảm viêm da cơ Chai 338,000
19 Bàn chải + kem đánh răng Bộ 11,000
20 Bàn chải đánh răng Colgate Minion Cái 84,000
21 Bàn chải đánh răng PS V-chan Cái 48,000
22 Bàn chải phẫu thuật (10%) / Bàn chải trắng Cái 97,000
23 Bao camera nội soi Cái 21,000
24 Bao cao su Cái 3,000
25 Bao C-arm Cái 80,000
26 Bao câu nước tiểu / Túi tiểu Cái 13,000
27 Bao kính hiển vi - BS.Chính Cái 1,000,000
28 Bao kính hiển vi 150cm*170cm Cái 50,000
29 Bao kính hiển vi 150cm*80cm Cái 40,000
30 Bao O-arm / Tấm phủ O-arm dạng ống, vô trùng (sd cho hệ thống O-arm) Cái 1,900,000
31 Băng bảo vệ cổ tay Shiwei 633 Cái 63,000
32 Băng bó bột Altocast 3" (7.5cm*3.6m) Cuộn 181,000
33 Băng bó bột HM 2 inch *25cm Cái 1,200,000
34 Băng bó bột HM 3 inch *35cm Cái 1,875,000
35 Băng bó bột HM 3 inch *50cm Cái 1,950,000
36 Băng bó bột HM 4 inch *55cm Cái 2,475,000
37 Băng bó bột HM 5 inch *55cm Cái 2,850,000
38 Băng bột tổng hợp 10cm*60cm - ORBE Bịch 100,000
39 Băng cá nhân 100*70mm Urgosterile / Gạc vô trùng Miếng 13,000
40 Băng cá nhân 100*90mm Urgosterile / Gạc vô trùng Miếng 18,000
41 Băng cá nhân 150*90mm Urgosterile / Gạc vô trùng Miếng 23,000
42 Băng cá nhân 19mm * 72mm UGOTANA Hộp/102 Miếng 1,000
43 Băng cá nhân 20mm*60mm URGO Durable Hộp/102 Miếng 2,000
44 Băng cá nhân 250*90mm Urgosterile / Gạc vô trùng Hộp/20 miếng Miếng 29,000
45 Băng cá nhân 38mm*72mm UGOTANA Hộp/30 Miếng 2,000
46 Băng cá nhân 53*70mm Urgosterile / Gạc vô trùng Miếng 11,000
47 Băng cố định hỗ trợ chấn thương khuỷu tay hiệu Sego/Băng thun khủy tay Cái 168,000
48 Băng cố định hỗ trợ chấn thương khuỷu tay hiệu Universal/Băng thun khủy tay Universal Cái 160,000
49 Băng cố định khớp vai phải H1/Đai Desault Cái 256,000
50 Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1/Đai vai ôm gối Cái 308,000
51 Băng cố định khớp vai trái H1/Đai Desault Cái 256,000
52 Băng cuộn 10cm*10m SOGIORLL Cuộn 200,000
53 Băng cuộn 15cm*10m SOGIORLL Cuộn 225,000
54 Băng cuộn 2.5m Cuộn 5,000
55 Băng cuộn 5m Cuộn 13,000
56 Băng chỉ thị nhiệt 12.5mm x 50m Cuộn 151,000
57 Băng chỉ thị nhiệt 12mm*55mm 1322-12MM/ Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 1322-12mm khổ 12mm*55mm Cuộn 150,000
58 Băng chỉ thị nhiệt 18mm*55m 1322-18MM Cuộn 188,000
59 Băng chỉ thị nhiệt 19mm x 50m Cuộn 191,000
60 Băng dính y tế IV DRESSING 3522A / Miếng dán kim luồn Miếng 11,000
61 Băng dính y tế vải mềm dạng cuộn SOFT CLOTH 3M 2764 khổ 10cm*10m / Băng dính kim luồn Cuộn 255,000
62 Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes 10113 Hộp/5 cái Thụy Sĩ Cái 2,779,000
63 Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ 19mm*55m Hộp/6 cuộn Cuộn 1,135,000
64 Băng keo giấy 1.25*5m URGOPORE Cuộn 30,000
65 Băng keo giấy 2.5*5m URGOPORE Cuộn 38,000
66 Băng keo hấp nhiệt y tế 24mm x 0.94" Cuộn 200,000
67 Băng keo lụa 1.25cm*4m UGOTANA Hộp/12 Cuộn 15,000
68 Băng keo lụa 1.25cm*5m UGOTANA Cuộn 23,000
69 Băng keo lụa 1.25cm*5m URGO Syval Cuộn 33,000
70 Băng keo lụa 2.5cm*5m  URGO Syval Cuộn 44,000
71 Băng keo lụa 2.5cm*5m Silktap Geetmed Hộp/12 Cuộn 27,000
72 Băng keo lụa 2.5cm*5m UGOTANA Cuộn 34,000
73 Băng keo lụa 5cm*5m UGOTANA Cuộn 58,000
74 Băng keo lụa 5cm*5m URGO Syval Cuộn 87,000
75 Băng thay chỉ khâu da STERI-STRIP R1540-R1547 Miếng 75,000
76 Băng thun 1 móc 1M Cuộn 11,000
77 Băng thun 1 móc 2M Cuộn 14,000
78 Băng thun 1 móc 3M Cuộn 27,000
79 Băng thun 2 móc 1M Cuộn 13,000
80 Băng thun 2 móc 2M Cuộn 20,000
81 Băng thun 2 móc 3M Cuộn 27,000
82 Băng thun 2 móc 5.5m QM Hộp/12 Cuộn 29,000
83 Băng thun 3 móc 1M Cuộn 16,000
84 Băng thun 3 móc 2M Cuộn 25,000
85 Băng thun 3 móc 3M Cuộn 29,000
86 Băng thun 3 móc 5.5m QM Hộp/12 Cuộn 37,000
87 Băng thun 4 móc 5.5m QM Hộp/6 Cuộn 48,000
88 Băng thun Conforming bandage 8cm*4m Cuộn 40,000
89 Băng thun gối H1 Cái 190,000
90 Băng thun gối H2 Cái 166,000
91 Băng thun gối H5 - ORBE Cái 346,000
92 Băng vải y tế 15x10cm 3M Cuộn 263,000
93 Bình chứa dịch 600ml South Korea Bình 509,300
94 Bình hút đàm kín số 12 Geetmed Cái 35,000
95 Bình hút đàm kín số 14 Greetmed Cái 35,000
96 Bình xịt lạnh Bình 375,000
97 Bóp bóng Ambu Cái 270,000
98 Bộ chăm sóc vết thương (K0011) Bộ 84,000
99 Bộ dẫn lưu áp lực âm 200ml YUDU / Bình dẫn lưu 200ml YUDU Cái 200,000
100 Bộ dẫn lưu áp lực âm 400ml Bộ 125,000
101 Bộ dẫn lưu áp lực âm 400ml YUDU, Greetmed / Bình dẫn lưu 400ml YUDU,Greetmed  Cái 220,000
102 Bộ dẫn lưu áp lực âm Smart dạng lò xo PS400L - Hàn Quốc/ Moohan Cái 421,000
103 Bộ dây truyền dịch dùng cho Automed 3400 - AM360/370 Bộ 750,000
104 Bộ dây truyền dịch dùng cho Automed 3400 - AM360/380 Bộ 750,000
105 Bộ đo huyết áp động mạch ART-LINE / Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Artline Bộ 427,000
106 Bộ gây tê ngoài màng cứng - Perifix One421 Complete Set (4514211O) Cái 432,000
107 Bộ gây tê tủy sống 27G - Espocan G27X5 (4556674) Cái 596,000
108 Bộ khăn chỉnh hình tổng quát / Gói giấy Bộ 516,600
109 Bộ khăn nội soi khớp gối / Gói giấy Bộ 360,360
110 Bộ khăn phẫu thuật cột sống / Gói giấy Bộ 269,640
111 Bộ khăn phẫu thuật chi dưới / Gói giấy Bộ 357,601
112 Bộ khăn phẫu thuật đốt sống cổ / Gói giấy Bộ 320,040
113 Bộ khăn phẫu thuật nọi soi khớp vai / Gói giấy Bộ 372,960
114 Bộ khăn phẫu thuật tổng quát / Gói giấy Bộ 299,880
115 Bộ khăn phụ khoa âm đạo / Gói giấy Bộ 299,880
116 Bộ khăn sanh mổ / Gói giấy Bộ 337,680
117 Bộ mở dạ dày qua da 24F Bộ 4,800,000
118 Bô nữ / Bô dẹt Cái 55,000
119 Bộ ống nối thông hậu môn / Bộ Carnyn Ấn Độ Bộ 73,000
120 Bộ phát hiện vi khuẩn H.Pylori (H) Test 26,000
121 Bộ rửa dạ dày số 22 Bộ 140,000
122 Bộ rửa dạ dày số 28 Bộ 140,000
123 Bô tiểu nam Cái 39,000
124 Bộ thụt tháo / Box Inox Bộ 300,000
125 Bộ xét nghiệm hơi thở Heliprobe Bộ 630,000
126 Bôi trơn ống tủy Glyde File-Dentsply Hộp/3 tuýp Tuýp 410,000
127 Bông băng mắt 5*7cm Gói/10 Miếng 5,000
128 Bông cầm máu Gelitacel Fibrillar 50*100mm ( Sọ não) - Đức Miếng 1,063,000
129 Bông gạc đắp vết thương  15*20cm Gói/10 Gói 70,000
130 Bông gạc đắp vết thương 10*10cm Gói/10 Gói 26,000
131 Bông gạc đắp vết thương 10*20cm - chưa tiệt trùng Miếng 6,000
132 Bông gạc đắp vết thương 10*20cm - gói/1 miếng, bịch/10gói Gói 8,000
133 Bông gạc đắp vết thương 10*20cm - gói/1 miếng, bịch/10gói Gói 8,000
134 Bông gạc đắp vết thương 10*20cm Gói/2 Gói 11,000
135 Bông gạc đắp vết thương 12*25cm Gói/10 Gói 73,000
136 Bông gạc đắp vết thương 6*20cm Gói/10 Gói 32,000
137 Bông gạc đắp vết thương 8*12cm Gói/10 Gói 26,000
138 Bông gạc đắp vết thương 8*15cm Gói/10 Gói 29,000
139 Bông gạc đắp vết thương 8*17cm Gói/10 Gói 38,000
140 Bông gạc đắp vết thương 8*20cm Gói/10 Gói 38,000
141 Bông không thấm cuộn 0.15cm*2.7m/Bông mỡ cuộn Bịch/6 cuộn Bịch/4 cuộn Cuộn 40,000
142 Bông không thấm cuộn 0.1cm*2.7m/Bông mỡ cuộn Bịch/6 cuộn Bịch/4 cuộn Cuộn 28,000
143 Bông tiệt trùng 3*3 / Gòn vuông tiệt trùng Hoàng Thanh Gói 65,000
144 Bông tiệt trùng 3*3cm 100 gr/gói Gói 47,000
145 Bông vệ sinh tai mũi Softtana Lọ/120 que Lọ 18,000
146 Bông vệ sinh tai người lớn Bịch/12 Gói 6,000
147 Bông vệ sinh tai trẻ em Gói 6,000
148 Bông y tế 25gr/gói Gói 13,000
149 Bột bó thủy tinh 3in HQ Duk-in-Lite Thùng/10 cuộn (Băng chỉnh hình cố định) Cuộn 111,000
150 Bột bó thủy tinh 4in HQ Duk-in-Lite Thùng/10 cuộn (Băng chỉnh hình cố định) Cuộn 140,000
151 Bột bó thủy tinh 5in HQ Duk-in-Lite Thùng/10 cuộn (Băng chỉnh hình cố định) Cuộn 160,000
152 Bột tự cứng ( trắng / hồng) 100g Chai 174,000
153 Bột y tế Eko Gips 10cm*2.7m Thùng/20 cuộn Cuộn 63,000
154 Bột y tế Eko Gips 15cm*2.7m Thùng/14 cuộn Cuộn 82,000
155 Bột y tế Eko Gips 20cm*2.7m Thùng/10 cuộn Cuộn 114,000
156 Bột y tế Eko Gips 7.5cm*2.7m Cuộn 51,000
157 Bơm tiêm 10cc Cái 3,000
158 Bơm tiêm 10cc tự động Hộp/100 cái Cái 24,000
159 Bơm tiêm 1cc Cái 2,000
160 Bơm tiêm 1cc - đường huyết / Ống tiêm insulin tiểu đường - Omnican Cái 11,000
161 Bơm tiêm 20cc dành cho bơm tiêm điện / Pefusor syringe 20ml Cái 35,000
162 Bơm tiêm 20cc Hộp/50 Cái 6,000
163 Bơm tiêm 20cc tự động Hộp/50 cái Cái 33,000
164 Bơm tiêm 3cc Cái 2,000
165 Bơm tiêm 50cc (ăn) Cái 14,000
166 Bơm tiêm 50cc (tiêm) Cái 14,000
167 Bơm tiêm 50cc dành cho bơm tiêm điện / Perfusor Syringe 50ml (8728844F) Cái 46,000
168 Bơm tiêm 50cc tự động Hộp/20 cái Cái 38,000
169 Bơm tiêm 5cc Cái 2,000
170 Braunoderm 250ml - Sát khuẩn da trước khi tiêm truyền, mổ Chai 192,000
171 BRAUNOL - 100ml - Sát khuẩn da trước mổ Chai 90,000
172 BRAUNOL - 5 lít - Sát khuẩn da trước mổ Can 2,037,000
173 BRAUNOL - 500ml - Sát khuẩn da trước mổ Chai 264,000
174 Cáp nối bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn với Monitor Cái 1,890,000
175 Catheter động mạch quay Art Line 20G *4.5cm/8cm Cái 473,000
176 Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr*700mm Smilths Medical Portex - Mexico Cái 552,000
177 Cây nòng đặt nội khí quản Satin người lớn / stylec Cái 207,000
178 Cây nòng đặt nội khí Satin quản trẻ em / stylec Cái 207,000
179 Certofix Duo HF V715 (4168518) / Kim luồn tĩnh mạch trung tâm Cái 804,000
180 Certofix Duo HF V720 (4168534) / Kim luồn tĩnh mạch trung tâm Cái 812,000
181 Certofix Duo HF V920 (4167511) / Kim luồn tĩnh mạch trung tâm Cái 1,166,000
182 Certofix Trio V720 (4163214) / Kim luồn tĩnh mạch trung tâm Cái 1,000,000
183 Cidex OPA Solution 5L (dung dịch ngâm rửa dụng cụ) Can 1,485,000
184 Clincare 4% 500ml - dung dịch rửa tay phẫu thuật Chai 182,000
185 CLINCARE 500ml - dung dịch rửa tay sát khuẩn Chai 140,000
186 Clinesept 70ml (Sữa tắm khô) Chai 105,000
187 Clinhands Gel 500ml- sát khuẩn tay nhanh dạng Gel Chai 170,000
188 Clip cầm máu AMH-HRS-195-9-135-Y, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần ANREI/ TQ Hộp/10 cái  Cái 788,000
189 Clip kẹp mạch máu Polymer ( hem-o-lock) cỡ L 544240 Hộp/14vỉ Vỉ/6 cái Kim 150,000
190 Clip kẹp mạch máu titanium LT300 cỡ trung bình lớn LIGACLIP EXTRA Hộp/18 vỉ/6 cái Vỉ 300,000
191 Clip kẹp mạch máu titanium LT400 cỡ lớn- LIGACLIP EXTRA Hộp/18 vỉ/6 cái Vỉ 300,000
192 Clip polymer kẹp mạch máu Ligating Clips 0301-03ML Hộp/20 vỉ, Vỉ/6 cái ( Mã: 0301-03ML, hãng SX: Grena, Xuất sứ: Anh Quốc) Cái 200,000
193 Co nối Cái 11,000
194 Co T khí dung người lớn - Mask Cái 116,000
195 Cọ TPC Ống/100 cái Cái 2,000
196 Cortisomol sp 25g Hộp 1,125,000
197 CỒN 70 độ - 1 lít Chai 63,000
198 CỒN 70 độ - 20 lít Lít 59,000
199 CỒN 90 độ - 1 lít Chai 75,000
200 CỒN 90 độ - 20 lít Lít 69,000
201 Côn răng dùng trong nha khoa Gutta Percha Dia abcd Hộp/120 cây Cây 2,000
202 Côn răng dùng trong nha khoa paper (Absorbent paper Points Điènt 15-80) Hộp/120 cây Cây 2,000
203 Cura Vac Size L 260*150*30mm Bộ 1,608,200
204 Cura Vac Size M CUVK0300 160*125*30mm Bộ 2,193,400
205 Cura Vac Size S CUVK0100 100*75*30mm Bộ 1,257,300
206 Chạc 3, có dây / khóa 3 ngã Cái 50,000
207 Chạc 3, không dây / khóa 3 ngã Cái 30,000
208 Chai cấy máu hai pha 50ml Chai 93,000
209 Chêm gỗ Gói/10 cái Cái 7,000
210 Chỉ Catgut Chrom 1/0 - kim tròn C50A40 Tép 73,000
211 Chỉ Catgut Chrom 2/0 - Kim tròn C30A26 Tép 73,000
212 Chỉ Catgut Chrom 3/0 - kim tam giác C25E26CPT Tép 82,000
213 Chỉ Catgut Chrom 3/0 - Kim tròn CC30HR26,C25A26 Tép 73,000
214 Chỉ Catgut Chrom 3/0 Hộp/12 TQ Tép 24,000
215 Chỉ Catgut Chrom 4/0 - CC40HR20 - kim tròn 20 dài 75cm Hộp/12 tép Tép 91,000
216 Chỉ Catgut Chrom 4/0 - CC40HR26 - Kim tròn 26mm 75cm Hộp/12 tép Tép 91,000
217 Chỉ Catgut Chrom 4/0 2 kim tam giác C20EE12L37 CPT Tép 67,000
218 Chỉ Catgut Chrom số 5/0 - 2150115 - Kim tròn 1/2, kim 26mm Tép 72,000
219 Chỉ coated VICRYL số 1 - W9213 - dài 75cm kim tròn 31mm Hộp/12 tép Đức Tép 107,000
220 Chỉ Coated VICRYL số 1 ( khâu gan) 100cm, kim tù 65mm,3/8C W9391 Hộp/12 tép Mexico Tép 183,000
221 Chỉ coated VICRYL số 1- W9431 - dài 90cm kim tròn 40mm Hộp/12 Đức Tép 98,000
222 Chỉ coated VICRYL số 2/0 - W9121 - dài 75cm kim tròn 26mm Hộp/12 Đức Tép 89,000
223 Chỉ coated VICRYL số 3/0 - W9120 - dài 75cm kim tròn 26mm Hộp/12 Đức Tép 80,000
224 Chỉ coated VICRYL số 4/0 - W9113 - dài 75cm kim tròn 20mm Hộp/12 Đức Tép 85,000
225 Chỉ coated VICRYL số 5/0 - W9105- dài 75cm kim tròn 17mm Hộp/12 Mexico Tép 122,000
226 Chỉ Daclon Nylon 2/0 - 9301524 - Kim tam giác 3/8DS24 dài 75cm Hộp/12 tép Tép 56,000
227 Chỉ Daclon Nylon 3/0 - 9201524 - Kim tam giác 3/8 24mm Hộp/12 tép Tép 56,000
228 Chỉ Daclon Nylon 4/0 - 9191519 - Kim tam giác 3/8 19mm Hộp/12 tép Tép 56,000
229 Chỉ Daclon Nylon 5/0 - 9101516 - Kim tam giác 3/8 16mm Hộp/12 tép Tép 57,000
230 Chỉ Daclon Nylon 6/0 - 9071512 - Kim tam giác 3/8 24mm Hộp/12 tép Tép 66,000
231 Chỉ Daclon Nylon 7/0 - 9051512 - Kim tam giác 3/8 24mm Hộp/12 tép Tép 111,000
232 Chỉ Dafilon Blue USP 2/0 75cm DS24-Braun/Tây Ban Nha Hộp/36 tép Tép 58,000
233 Chỉ Dafilon Blue USP 3/0 75cm DS24-Braun/Tây Ban Nha Hộp/36 tép Tép 58,000
234 Chỉ Dafilon Blue USP 4/0 75cm DS19-Braun/Tây Ban Nha Hộp/36 tép Tép 58,000
235 Chỉ Dafilon Blue USP 6/0 - C0932060 - 45cm DS12-Braun/Tây Ban Nha Hộp/36 tép kim tam giác Tép 88,000
236 Chỉ Luxamid 2/0 - NY20DS24 - Kim tam giác DS 24mm, dài 75cm Hộp/12 tép Tép 72,000
237 Chỉ Luxcryl 910 1/0 Tép 92,000
238 Chỉ Luxcryl 910 RAPID 4/0 - PLR40DS19 - ds 19mm 75cm Hộp/12 tép Tép 95,000
239 Chỉ Luxcryl PDO 4/0 - chỉ  khâu ruột PD40HR22 - kim tròn 22 dài 75cm Tép 102,000
240 Chỉ Luxcryl PGA-PAPID 2/0 Tép 96,000
241 Chỉ Luxcylene 2/0 - PP20HRT25-D - 2 kim tam giác HRT 2*25mm 90cm Hộp/12 tép Tép 152,000
242 Chỉ Luxcylene 3/0 - PP30HR25-D - 2 kim tròn HRT 2*25mm 90cm Hộp/12 tép Tép 177,000
243 Chỉ Luxcylene 4/0 - PP40HR20-D - 2 kim tròn HRT 2*20mm 90cm Hộp/12 tép Tép 177,000
244 Chỉ Luxcylene 5/0 - PP50HR13-D - 2 kim tròn HRT 2*13mm 75cm Hộp/12 tép Tép 160,000
245 Chỉ MONOCRY số 4/0 ( khâu ruột) Kim tròn 17mm 1/2C dài 70cm W3435 Hộp/ 12 tép Mexico Tép 170,000
246 Chỉ Monosyn Violet 5/0 - C0022003 - 70cm HR17 kim tròn Hộp/36 tép Tây Ban Nha Tép 174,000
247 Chỉ Novosyn Quick USP 4/0 - C3046420 - dài70cm DS19-Braun/Tây Ban Nha Hộp/36 tép Tép 164,000
248 Chỉ nylon 10/0 kim thang M02HH6L30 Tép 203,000
249 Chỉ nylon 2/0 kim tam giác M30E26 - 75cm Carelon Tép 38,000
250 Chỉ nylon 3/0  kim tam giác M20E20 Hộp/24 Carelon Tép 38,000
251 Chỉ nylon 3/0  kim tam giác M25E26 Hộp/24 Carelon Tép 38,000
252 Chỉ nylon 4/0 kim tam giác M15E18 Hộp/24 Carelon Tép 44,000
253 Chỉ nylon 5/0 kim tam giác M10E16 Hộp/24 Carelon Tép 50,000
254 Chỉ Nylon 6/0 kim tam giác M07D13 Hộp/12 Carelon Tép 90,000
255 Chỉ nylon 6/0 kim tam giác M07E13 Tép 99,000
256 Chỉ Nylon 7/0 kim tam giác 13mm - M05E13 - dài 13mm Hộp/12 Carelon Tép 115,000
257 Chỉ nylon số 1 kim tam giác M40E40 Carelon Tép 53,000
258 Chỉ Patella-Set 60cm USP 7 Needle HS 120 - Đức( Chỉ thép bánh chè) Hộp/12 tép Tép 413,000
259 Chỉ PDS II 2/0 W9125H dài 70cm kim tròn đầu tròn Plus 26mm Hộp/36 tép Mexico Tép 146,000
260 Chỉ PDS II 2/0 W9151T - dài 70cm kim tròn 40mm Hộp/24 Mexico Tép 163,000
261 Chỉ PDS II 3/0 W9124H - dài 70cm, kim tròn 26mm Hộp/ 36 tép Mexico Tép 146,000
262 Chỉ PDS II 4/0 W9115H - dài 70cm kim tròn 20mm Hộp/36 Mexico Tép 151,000
263 Chỉ PDS II 5/0 W9108H - dài 90cm, kim tròn 17mm Hộp/36 tép Mexico Tép 245,000
264 Chỉ PDS số 0 - W9381H - kim tam giác Hộp/36 tép Tép 145,000
265 Chỉ Polyproptlene 5/0 - 5100125 - kim tròn 1/2 HR25 75cm Hộp/12 tép Tép 60,000
266 Chỉ Prolene (0) W8430 - dài 100cm 31mm Hộp/12 Tép 133,000
267 Chỉ Prolene 2/0 - W8400 - dài 75cm, 2 kim thẳng 70mm - Mỹ.Hộp/12 tép Tép 148,000
268 Chỉ Prolene 2/0 - W8977 - dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C Hộp/12 Mỹ Tép 165,000
269 Chỉ Prolene 3/0 - W8354 - dài 90cm, 2 kim đen đầu tròn visi black 26mm Hộp/12 tép Mỹ Tép 172,000
270 Chỉ Prolene 3/0 - W8525 - dài 90cm, kim tròn 31mm, 1/2C - Mỹ.Hộp/12 tép Tép 165,000
271 Chỉ Prolene 3/0 W8770 75cm 22mm Hộp/12 tép Tép 142,000
272 Chỉ Prolene 4/0 - W8840 dài 90cm 2 kim tròn đầu cắt 20mm Hộp/12 tép Tép 166,000
273 Chỉ Prolene 4/0 W8761 - dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2C - Mỹ. Hộp/12 tép Tép 212,000
274 Chỉ Prolene 5/0 - F1830 - dài 90cm, 2 kim tròn đen visi-black 17mm, 1/2C - Mỹ. Hộp/36 tép Tép 180,000
275 Chỉ Prolene 5/0 - W8330 - dài 90cm, 2 kim tròn, đầu tròn màu đen Visiblack 17mm Hộp/12 tép Mỹ Tép 191,000
276 Chỉ Prolene 5/0 W8710 75cm Double 13mm Hộp/12 tép Tép 189,000
277 Chỉ Prolene 6/0 - W8597 - dài 60cm 11mm Hộp/12 Tép 192,000
278 Chỉ Prolene 6/0 không tiêu - W8706 - Mỹ. Hộp/12 tép Tép 247,000
279 Chỉ Prolene 7/0 - W8702 - 60cm, 2 kim tròn đầu tròn MultiPass 9.3mm, 3/8C - Mỹ. Hộp/12 tép Tép 252,000
280 Chỉ Prolene 7/0 - W8801 - dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt Multipass 11mm,3/8C Hộp/12 Mỹ Tép 222,000
281 Chỉ Prolene 8/0 - W8703 - dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt Multipass 9.3mm,3/8C Hộp/12 Mỹ Tép 255,000
282 Chỉ Prolene 9/0 - W2783 - dài 13 cm 5mm Hộp/12 Mỹ Tép 669,000
283 Chỉ Prolene số 1 - W8450 - dài 100cm,  kim tròn đầu cắt 45mm,1/2C Hộp/12 Mỹ Tép 176,000
284 Chỉ Safil 1/0 - C1048557 - dài 90cm Hộp/36 Tép 80,000
285 Chỉ Safil 4/0 - 1048013 - dài 70cm Tép 78,000
286 Chỉ Silk 1 không kim S400 Tép 30,000
287 Chỉ Silk 1/0 kim tam giác S40D36 Tép 62,000
288 Chỉ Silk 2/0 - S3012 CPT- Không kim dài 75cm (buộc) Tép 53,000
289 Chỉ Silk 2/0 - S30A26 kim tròn Hộp/24 tép Tép 48,000
290 Chỉ Silk 2/0 - SI20DS24 - Kim tam giác 24mm dài 75cm Hộp/12 Tép 68,000
291 Chỉ Silk 2/0 kim tam giác -S30E24 Tép 53,000
292 Chỉ Silk 2/0 không kim S300 Tép 33,000
293 Chỉ Silk 3/0 - S2012 CPT - Không kim (buộc) Tép 53,000
294 Chỉ Silk 3/0 - S20A26 kim tròn Hộp/24 tép Tép 48,000
295 Chỉ Silk 3/0 - S20E18CPT - Kim tam giác Tép 56,000
296 Chỉ Silk 3/0 - SI30HR26 - kim tam giác 26mm dài 75cm black - Hộp/12 tép Braided Tép 71,000
297 Chỉ Silk 3/0 - SI30WN75-12 - Không kim 12*75cm black Hộp/12 tép - Braided Tép 87,000
298 Chỉ Silk 3/0 không kim S200 Tép 30,000
299 Chỉ Silk 4/0 - SI40DS19 - kim tam giác 24mm dài 75cm Hộp/12 tép Tép 72,000
300 Chỉ Silk Black 3/0 - 82015214 - Kim tam giác 3/8 DS24 75cm Hộp/12 tép Tép 55,000
301 Chỉ Silk số 1 nhiều sợi S4010 (buộc) Tép 69,000
302 Chỉ thị hóa học 3M1243 (giấy tẩm chất thử - test áp suất nhiệt độ cao) Miếng 10,000
303 Chỉ thị hóa học 3M1250 (giấy thử) Miếng 7,000
304 Chỉ thị hóa học Cyclesure Indicator màu tím Hộp/30 ống Mỹ 14324 Ống 158,000
305 Chỉ Vicry số 1/0 - JV325 Tép 101,000
306 Chỉ Vicryl 6/0 - J212 /Chỉ coated VICRYL số 6/0 - W9981 dài 45cm, kim tròn, đầu tròn dài 13mm Tép 199,000
307 Chỉ VICRYL PLUS số 1 - VCP359H - dài 90cm kim tròn 40mm Hộp/36 Mỹ Tép 116,000
308 Chỉ VICRYL PLUS số 2/0 - VCP317H - dài 70cm kim tròn 26mm Hộp/36 Mỹ Tép 97,000
309 Chỉ VICRYL PLUS số 3/0 - VCP316H - dài 70cm kim tròn 26mm Hộp/36 Mỹ Tép 92,000
310 Chỉ VICRYL PLUS số 4/0 -VCP310H - dài 70cm kim tròn 22mm Hộp/36 Mỹ Tép 145,000
311 Chỉ VICRYL RAPIDE 4/0 - W9924 - dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8C Hộp/12 Brazil Tép 93,000
312 Chỉ V-LOC 180 số 0 - VLOCL0316 Hộp/12 tép Tép 624,000
313 Chỉ V-LOC 90 số 4.0 - VLOCM1203 Hộp/12 tép Tép 624,000
314 Chổi đánh bóng Hộp/144 cây Cây 8,000
315 Chổi phết tế bào âm đạo Hộp/100 cái Cái 17,000
316 Chổi rửa dài đường kính 6mm, dài 2300mm Cái 225,000
317 Chốt sợi thủy tinh Hộp20 cây Cây 18,000
318 Chụp tóc Cái 5,000
319 Dán mi - Tegaderm 1624 Miếng 23,000
320 Dao bào da (lưỡi dao) Cái 260,000
321 Dao cạo râu - Thái Lan Cái 10,000
322 Dao cạo râu Gillette Cái 30,000
323 Dao mổ Hộp/100 Cái 17,000
324 Dao phẫu thuật 15độ (521501G) / Dao mổ 15độ Cái 270,000
325 Dao phẫu thuật 2.85mm (522861G) / Dao mổ 2.85 Cái 473,000
326 Dầu gội - nhỏ Chai 10,000
327 Dầu gội đầu khô 300ml Chai 321,000
328 Dầu gội đầu khô 60ml Chai 156,000
329 Dây cuốn chân ORBE Cái 50,000
330 Dây cuốn tay ORBE Cái 50,000
331 Dây cưa Hilbro - Pakistan Cái 160,000
332 Dây cho ăn 10 - 1 tháng Silicon Sợi 195,000
333 Dây cho ăn 14 - 1 tháng/ Sonde dạ dày 14 / Feeding tube 14 Cái 252,000
334 Dây cho ăn 16/ Sonde dạ dày 16 / Feed tube / Tube levine / stomach tube Sợi 55,000
335 Dây cho ăn 18/ Sonde dạ dày 18 / Feed tube / Tube levine / stomach tube Sợi 48,000
336 Dây cho ăn có nắp số 06 Sợi 16,000
337 Dây cho ăn có nắp số 08 Sợi 16,000
338 Dây cho ăn có nắp số 10 Sợi 16,000
339 Dây cho ăn có nắp số 12 Sợi 8,000
340 Dây cho ăn có nắp số 14 Sợi 8,000
341 Dây cho ăn có nắp số 16 Sợi 8,000
342 Dây garo (có khóa) Sợi 38,000
343 Dây garo (không khóa) Sợi 8,000
344 Dây hút dịch phẫu thuật 2m Sợi 24,000
345 Dây hút dịch phẫu thuật 3m Sợi 30,000
346 Dây hút dịch phẫu thuật 4m Sợi 40,000
347 Dây hút đàm kín 12 Geetmed Sợi 35,000
348 Dây hút đàm kín 14 (Geetmed, Comfortsoft...) Sợi 300,000
349 Dây hút đàm nhớt số 08 có van kiểm soát / có khóa Sợi 6,000
350 Dây hút đàm nhớt số 10 có van kiểm soát, 3 lỗ hút ComforSoft Sợi 6,000
351 Dây hút đàm nhớt số 14 Sợi 6,000
352 Dây hút đàm nhớt số 14 có van kiểm soát / có khóa (ComforSoft, Coviden, Greetmet,..) Sợi 6,000
353 Dây hút đàm nhớt số 16 Sợi 9,000
354 Dây hút đàm vô trùng 12/ Ống mucus lấy dịch phế quản qua nội soi Sợi 300,000
355 Dây hút đàm vô trùng 14/ Ống mucus lấy dịch phế quản qua nội soi Sợi 53,000
356 Dây máy gây mê co giãn người lớn / dây máy thở Cái 120,000
357 Dây máy gây mê co giãn trẻ em / dây máy thở Cái 189,000
358 Dây nối bơm tiêm điện 140cm- Mini Vol Exten Tubing 140cm Cái 32,000
359 Dây nối bơm tiêm điện 30cm - Heildenberg Extens tubing 30cm Cái 22,000
360 Dây nối bơm tiêm điện 75cm - Mini Vol Exten Tubing 75cm Cái 30,000
361 Dây nối hút dịch nhớt 180cm I10414 Sợi 58,000
362 Dây nối hút dịch nhớt 300cm I10416 Sợi 79,000
363 Dây nối oxy Sợi 17,000
364 Dây nối oxy dùng cho máy phun khí dung Sợi 35,000
365 Dây nước dùng trong nội soi / Bộ dây bơm nước dùng trong mổ nội soi khớp Cái 1,500,000
366 Dây oxy 1 nhánh số 12 Sợi 9,000
367 Dây oxy 1 nhánh số 14 Sợi 9,000
368 Dây oxy 1 nhánh số 16 Sợi 11,000
369 Dây oxy 1 nhánh số 8 Sợi 11,000
370 Dây oxy 2 nhánh Sợi 14,000
371 Dây thông T số 14 / Ống ke / Ống dẫn lưu đường mật Sợi 38,000
372 Dây thông T số 16 / Ống ke / Ống dẫn lưu đường mật Sợi 38,000
373 Dây thông T số 18 / Ống ke / Ống dẫn lưu đường mật Sợi 38,000
374 Dây thông T số 20 / Ống ke / Ống dẫn lưu đường mật Sợi 38,000
375 Dây thông T số 22 / Ống ke / Ống dẫn lưu đường mật Sợi 38,000
376 Dây thông tiểu 1 nhánh 10 / Sonde Naleton Sợi 20,000
377 Dây thông tiểu 1 nhánh 14 / Sonde Naleton Sợi 20,000
378 Dây thông tiểu 1 nhánh 16 / Sonde Naleton Sợi 20,000
379 Dây thông tiểu 2 nhánh 10 / Sonde Foley Sợi 30,000
380 Dây thông tiểu 2 nhánh 14 / Sonde Forley Sợi 24,000
381 Dây thông tiểu 2 nhánh 14 có bóng, 30cc Sợi 63,000
382 Dây thông tiểu 2 nhánh 16 / Sonde Foley Sợi 24,000
383 Dây thông tiểu 2 nhánh 16 có bóng,30cc Sợi 63,000
384 Dây thông tiểu 2 nhánh 18 có bóng, 30cc Sợi 63,000
385 Dây thông tiểu 2 nhánh 22 / Sonde Forley Sợi 27,000
386 Dây thông tiểu 2 nhánh số 8 / Sonde Forley Sợi 33,000
387 Dây thông tiểu 3 nhánh 16 có bóng, 30cc Sợi 119,000
388 Dây thông tiểu 3 nhánh 22 / Foley 3 nhánh số 22 Sợi 40,000
389 Dây truyền dịch - nhỏ giọt Braun / Intrafix air G W Exadrop 150cm Sợi 138,000
390 Dây truyền dịch Braun / Intrafix Primeline Sợi 29,000
391 Dây truyền máu - Sangofix es slim spike ll 180cm Sợi 54,000
392 Dermanios Scrub Chlorhexidine 4% 500ml - dung dịch rửa tay diệt khuẩn Chai 182,000
393 Dịch nhầy i-Visc 2.0 Tuýp 495,000
394 Dụng cụ làm ẩm, làm ẩm khí thở / Cục lọc Cái 110,000
395 Dung dịch khử khuẩn Cavicidel 710 (Nước xịt khuẩn Cavicidel 29-1L) Chai 397,000
396 Dymachem DYMA SAN - Chất tẩy rửa kháng khuẩn (5L) Can 289,000
397 Đai Cenlulo (Đai nhựa cenlulo) Miếng 4,000
398 Đai cố định xương đòn Dyna Cái 231,000
399 Đai cột sống MLH (loại 3) size 8 Cái 100,000
400 Đài Enhand (Mũi đánh bóng densply) Cây 579,000
401 Đai hỗ trợ cơ bụng Cái 170,000
402 Đai nhám kẻ - Metal Strips-GC Hộp/12 sợi Sợi 179,000
403 Đai số 8 H1 - em bé Cái 121,000
404 Đai thắt lưng Olumba - ORBE Cái 413,000
405 Đai xương đòn số 8 (Đai xương đòn H1) Cái 176,000
406 Đầu col trắng (ngắn) 0.1-10 Cái 1,000
407 Đầu col vàng có khía 20-200 Cái 1,000
408 Đầu col xanh 200-1.000 Cái 1,000
409 Đầu kẹp clip cầm máu HX - 610 - 135L Cái 600,000
410 Đè lưỡi gỗ - tiệt trùng Hộp/100 Cái 1,000
411 Đinh Kirschner có răng 1.0 Cái 105,000
412 Đinh Kirschner có răng 1.2 Cái 105,000
413 Đinh Kirschner có răng 1.5 Cái 105,000
414 Đinh Kirschner có răng 2.0 Cái 105,000
415 Đinh Kirschner có răng 2.5 Cái 105,000
416 Đinh Kirschner không răng 0.8 Cái 92,000
417 Đinh Kirschner không răng 1.0 Cái 92,000
418 Đinh Kirschner không răng 1.2 Cái 105,000
419 Đinh Kirschner không răng 1.5 Cái 92,000
420 Đinh Kirschner không răng 1.8 Cái 92,000
421 Đinh Kirschner không răng 2.0 Cái 92,000
422 Đinh Kirschner không răng 2.5 Cái 92,000
423 Đinh Kirschner không răng 3.0 Cái 92,000
424 Đinh Kirschner không răng 3.5 Cái 147,000
425 Đinh Kirschner không răng, 2 đầu 1.8 Cây 125,000
426 Đinh Kirschner không răng, 2 đầu 2.0 Cây 125,000
427 Eugenol 30ml Lọ 158,000
428 FORMANLIN 5 lít/can Can 1,035,000
429 Fuji 7, 1-1-GC-057 Hộp 1,985,000
430 Fuji Gold Label 1 Luting GC-075 (Fuji 1 lớn Gc) Hộp 1,985,000
431 Fuji Plus 1-1GC-057 Hộp 2,316,000
432 Gạc cầu khoa sản Gói/2 viên Gói 14,000
433 Gạc dẫn lưu 0.01m*2m*4 lớp Gói / 50 cuộn Cuộn 7,000
434 Gạc dẫn lưu 2*30*6 lớp VKD-CQ-TT Gói/5 miếng Gói 18,000
435 Gạc ép sọ não 1*4*4 lớp Gói/10 miếng Gói 16,000
436 Gạc ép sọ não 1*8*4 lớp Gói/20 miếng Gói 33,000
437 Gạc ép sọ não 2*8*4 lớp Gói/20 miếng Gói 35,000
438 Gạc hút khô 80cm x 100m KVT Mét 13,000
439 Gạc VT 10*10*12 lớp Gói/10 Gói 26,000
440 Gạc VT 10*10*6 lớp Gói/10 Gói 19,000
441 Gạc VT 10*10*8 lớp Gói/10 Gói 22,000
442 Gạc VT 10*20*6 lớp Gói/10 Gói 44,000
443 Gạc VT 10*40*6 lớp VTCQ Gói/5 cái (phẫu thuật ổ bụng) Gói 33,000
444 Gạc VT 14*20*6 lớp Gói/10 Gói 58,000
445 Gạc VT 20*20 Hai Son Pha Gói 12,000
446 Gạc VT 20*40 *8 lớp- CQ Gói/5 Gói 83,000
447 Gạc VT 20*40*8 lớp Gói/5 Gói 130,000
448 Gạc VT 30*30*8 lớp CQ gói/5 miếng Gói 93,000
449 Gạc VT 30*30*8 lớp gói/5 miếng Gói 91,000
450 Gạc VT 30*40*8 lớp Gói/5 miếng CQ Gói 105,000
451 Gạc VT 40*40*4 lớp Gói/5 Gói 86,000
452 Gạc VT 40*40*8 lớp CQ Gói/5 miếng Gói 116,000
453 Gạc VT 40*40*8 lớp Gói/5 Gói 115,000
454 Gạc VT 5*6*8 lớp Gói 7,000
455 Gạc VT 8*9*8 lớp Gói 14,000
456 Gạc VT Vaseline Hộp/10 miếng Miếng 4,000
457 Gạc y tế 10*10*12 lớp Gói /100 miếng Miếng 3,000
458 Gạc y tế 10*10*6 lớp Gói /100 miếng Miếng 2,000
459 Gạc y tế 10*10*8 lớp Gói /100 miếng Miếng 2,000
460 Gạc y tế 5*5*8 lớp Gói/100 miếng Miếng 1,000
461 Gạc y tế 5*6*8 lớp Gói/10 Đông Pha Miếng 1,000
462 Gạc y tế 5*6.5*12 lớp Gói/10 Bảo Thạch Miếng 2,000
463 Gạc y tế 8*10*12 lớp Gói/10 Bảo Thạch Miếng 3,000
464 Gạc y tế 8*9*8 lớp Gói/10 Đông Pha Miếng 2,000
465 Garott chỉnh hình (5*220cm) Cái 45,000
466 Garott chỉnh hình (5*250cm) *0.05cm Cái 45,000
467 Garott chỉnh hình (6*100cm) Cái 30,000
468 Garott chỉnh hình (6*200cm) Cái 35,000
469 Găng tay (găng sạch) Hộp/50 Đôi 4,000
470 Găng tay tiệt trùng Hộp/50 Đôi 14,000
471 Găng tay vô trùng 1 chiếc / Găng tay hút đàm Cái 6,000
472 GC Gold label 9 (Fuji 9 lớn a3 gc) Hộp 827,000
473 Gel dẫn truyền điện não Ten20 8oz 228g Lọ 945,000
474 Gel điện tim 250ml Chai 37,500
475 Gel tẩy da Nuprep 40oz 114g cho điện cơ, điện não Tube 630,000
476 Gelatin Hemostat 70*50*10mm - vật liệu cầm máu- spogostan Miếng 160,000
477 Gell điện tim TNK loại I 250g Chai 38,000
478 Gell siêu âm 5 lít Can 170,000
479 Gen nịt bụng Cái 125,000
480 Gòn 100gr / Bông y tế 100gr Gói 39,000
481 Gòn cuộn Bịch/15 gói Gói 18,000
482 Gòn không thấm - 1kg Gói 195,000
483 Gòn viên 1kg Gói 235,000
484 Gòn viên 500gr/Bông viên 500gr Gói 160,000
485 Gòn viên 50gr Gói 34,000
486 Gutta-Percha Protaper (Col protaper) - (cone gutta - Dentsply - dùng cho tay và máy) Hộp/60 cây Cây 21,000
487 Giấy điện tim 3 kênh 60mm x 30m Xấp 50,000
488 Giấy điện tim 3 kênh 63mm x 30m Cuộn 40,000
489 Giấy điện tim Nihon Kohden 110x140x200 tờ Xấp 110,000
490 Giấy giói tiệt khuẩn Plasma 120cm x 120cm Tấm 95,000
491 Giấy in kết quả dùng trong chuẩn đoán y khoa UPP-110S / Giấy Sony UPP-110S Cuộn 240,000
492 Giấy in kết quả nội soi (siêu âm) màu UPC-21L (1 hộp = 200 tờ + 4 phim) Tờ 37,000
493 Giấy y tế 40x25 kg 104,000
494 HELIZYME CANISTER "AP" 5 lít -  Làm sạch dụng cụ Can 2,631,000
495 Hexamos  1lít Chai 525,000
496 Hexanios G+L 5 lít Can 2,048,000
497 Hexanios G+R 1L Chai 449,000
498 Hexanios G+R 25ml Gói 40,000
499 Hexanios G+R 5L Can 2,048,000
500 Huyết tương tươi đông lạnh 200ml Túi 700,000
501 Kem đánh răng closeup 100g Tube 33,000
502 Kem đánh răng Colgate 80g Tube 68,000
503 Kem đánh răng Kin gigival Toothpaste 75ml Tuýp 185,000
504 Kem hăm Sudocrem 60g (bôi lở loét) Hộp/1 lọ/1 tuýp Tuýp 190,000
505 Keo dán da DERMABOND (Mỹ) AHV12- 0.5ml/ống Hộp/12 ống Ống 256,000
506 Keo dán nano 2 bước Single Bond 2 (3M-6g) Lọ 1,324,000
507 Kẹp cầm máu clip, độ mở 11mm, dài 2300mm Cái 825,000
508 Kim bướm 23G Cái 4,000
509 Kim bướm 25G Cái 4,000
510 Kim chích cầm máu 23G dài kim 4mm Cái 330,000
511 Kim chích cầm máu 23G dài kim 6mm Cái 330,000
512 Kim điện cơ đồng tâm Natus 37mm*26G/Mỹ Hộp/25 cái Cái 252,000
513 Kim Finger spreaders (Lèn Mani 21mm+25mm) Vỉ/6 cây Cây 44,000
514 Kim gây tê đám rối thần kinh - SonoBlocks 21G*100mm 001180-77 Cái 473,000
515 Kim gây tê đám rối thần kinh - SonoBlocks 22G*50mm 001180-74 ( dùng dưới máy siêu âm) Cái 473,000
516 Kim gây tê tủy sống 18G - Spinocan G18X3.1/2" (4501390-10) Hộp/25cái Cái 57,000
517 Kim gây tê tủy sống 22G - Spinocan G22X3.1/2" (4507908-10) - kim chọc dò Cái 57,000
518 Kim gây tê tủy sống 25G - Spinocan G25X3.1/2" (4505905-10) - kim chọc dò Cái 57,000
519 Kim gây tê tủy sống 27G - Spinocan G27X3.1/2" (4503902-10) - kim chọc dò Cái 57,000
520 Kim hậu cầu số 22 / Kim Sterican 22G Hộp/100 cái Cái 2,000
521 Kim hậu cầu số 25 / Kim Sterican 25G Hộp/100 cái Cái 2,000
522 Kim hậu cầu số 26 Cây 2,000
523 Kim Lancet - kim lấy máu Hộp/200 Cái 2,000
524 Kim lancet - kim lấy máu tròn - Hộp/100 Cái 1,000
525 Kim lancet / kim lấy máu - dẹt Hộp/100 Cái 1,000
526 Kim luồn 18G - Vasofix 18G (4268130S-03) Cái 39,000
527 Kim luồn 20G - Introcan 20G (4254538-03) Cái 37,000
528 Kim luồn 20G -Vasofix 20G (4268113S-03) Cái 39,000
529 Kim luồn 22G - Introcan 22G (4254511-03) Cái 37,000
530 Kim luồn 22G - Vasofix 22G (4268091S-03) Cái 39,000
531 Kim luồn 22G Hộp/100 Cái 10,000
532 Kim luồn 24G Cái 9,000
533 Kim luồn 24G - Introcan 24G (4254503-03) Cái 37,000
534 Kim nối 17Ga cho kim sinh thiết Primocut 18G Cái 391,000
535 Kim nha ngắn ( Kim Terumo 30mm) Cây 5,000
536 Kim nha pháp Septoject 30*10 (Kim Septoject 3G) Cây 8,000
537 Kim Paste Carries (Lentulo Mani 21+25-25-40) Hộp/4 cây Cây 52,000
538 Kim sinh thiết FB-25K-1 có lỗ bên dùng cho dạ dày Cái 12,557,000
539 Kim sinh thiết FB-28R-1 có lỗ bên dùng cho đại tràng Cái 14,170,000
540 Kim sinh thiết phổi Argon 18*15cm Cái 1,040,000
541 Kim tiêm 18G / Kim pha thuốc / Sterican G18 - 4665120 Hộp/100 cái Cái 1,000
542 Kim tiêm cầm máu - Olympus Cái 2,250,000
543 Kly Gel bôi trơn 42G Tube 88,000
544 Kly Gel bôi trơn 82G Tube 113,000
545 KY Gel bôi trơn 50g Tube 126,000
546 Khẩu trang Hộp/50 Cái 2,000
547 Khẩu trang tiệt trùng Bịch/1 cái Cái 2,000
548 Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần Túi 2,500,000
549 Khối tiểu cầu gạn tách thể 250ml Túi 6,000,000
550 Khung tập đi có bánh xe W-47 Cái 525,000
551 Khung tập đi inox Cái 368,000
552 Lam kính 7105 Hộp/72 miếng Miếng 2,000
553 Lammen 22*22 Cái 1,000
554 LIFO SCRUB 100ml Chai 118,000
555 LIFO SCRUB 500ml Chai 226,000
556 LIFO SCRUB 5lít Can 1,744,000
557 Lọ nhựa có đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn Lọ 4,000
558 Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn Lọ 5,000
559 Lọc khuẩn 3 chức năng người lớn - BactHMEPORT 6020 Cái 95,000
560 Lọc khuẩn làm ẩm (3 chức năng) Cái 79,000
561 Lọc khuẩn máy thở (gắn máy thở) / Bộ lọc khuẩn R860 Cái 1,500,000
562 Lọc vi sinh điều áp hút (ống/10 cái) Cái 138,000
563 Lugol 3% 1 lít Chai 825,000
564 Lược Cái 4,000
565 Lưỡi dao BA718R Hộp/10 cái Cái 253,000
566 Ly đong thuốc 30ml Cái 2,000
567 Màng mổ Ioban vô trùng 6635 Hộp/10 Miếng 164,000
568 Màng phẫu thuật y tế vô trùng 3M IOBAN 6640 Hộp/10 Miếng 194,000
569 Màng phẫu thuật y tế vô trùng 3M IOBAN 6650 Hộp/10 Miếng 169,000
570 Màng phim cố định tiêm truyền 1623W Hộp/100 Miếng 17,000
571 Mapleson người lớn Cái 391,000
572 Mask gây mê có mùi thơm các số / Mặt nạ gây mê các số Cái 166,000
573 Mask thanh quản 2 nòng các số Cái 788,000
574 Mask thanh quản I-gel các số Cái 599,000
575 Mask thở oxy có túi / Mặt nạ oxy có túi Cái 38,000
576 Mask xông khí dung người lớn / Mặt nạ oxy Cái 84,000
577 Mask xông khí dung trẻ em Cái 35,000
578 Matrix bands (Đai kim loại Matrix bands) Gói/10 lá 7,000
579 MELISEPTOL RAPID 1000ml - Xịt khử khuẩn bề mặt Chai 394,000
580 MELISEPTOL RAPID 5lít - Xịt khử khuẩn bề mặt Can 1,654,000
581 Merrocel - Gạc cầm máu mũi 440402, Hãng Medtronic - Mỹ Hộp/10 miếng Miếng 188,000
582 Miếng cầm máu Fibril 5.1*10.2cm Miếng 692,000
583 Miếng dán chống loét AQUACEL EXTRA / Miếng trị bỏng AQUACEL 10*10cm (4 in*4 in) Miếng 210,000
584 Miếng dán chống loét AQUACEL EXTRA / Miếng trị bỏng AQUACEL 25*30cm Miếng 1,170,000
585 Miếng dán chống loét ASKINA TRANSORBENT 10*10 cm Hộp/5 miếng Miếng 152,000
586 Miếng dán chống loét ASKINA TRANSORBENT 15*15cm Hộp/5 miếng Miếng 180,000
587 Miếng dán điện cực tim - người lớn TNK Gói/50cái Gói/60 cái Cái 6,300
588 Miếng dán kim luồn Qinnoix Hộp/20 Miếng 15,000
589 Miếng dán PT 1624W / Băng phim dính y tế trong suốt 1624W Hộp/100 Miếng 11,000
590 Miếng dán PT 1626W / Băng phim dính y tế trong suốt 1626W Hộp/50 Miếng 27,000
591 Mỏ vịt nhựa Cái 9,000
592 Mở khí quản 2 nòng có bóng số 7, không lỗ thông khí 100/810/070 Bộ 1,489,000
593 Mở khí quản 2 nòng có bóng số 7.5, có lỗ thông khí 100/812/075 Cái 1,575,000
594 Mở khí quản 2 nòng có bóng số 7.5, không lỗ thông khí 100/810/075 Bộ 1,489,000
595 Mở khí quản 2 nòng có bóng số 8.0, có lỗ thông khí 100/812/080 Cái 1,575,000
596 Mở khí quản 2 nòng có bóng số 8.5, không lỗ thông khí 100/810/085 Bộ 1,489,000
597 Mở khí quản Protex Blue Line Ultra số 7, có bóng lớn, áp lực thấp chuyên dụng trong ICU 10/800/070 Cái 449,000
598 Mở khí quản Protex Blue Line Ultra số 7.5, có bóng lớn, áp lực thấp chuyên dụng trong ICU 10/800/075 Cái 449,000
599 Mở khí quản Protex Blue Line Ultra số 8, có bóng lớn, áp lực thấp chuyên dụng trong ICU 10/800/080 Cái 449,000
600 Mở khí quản Protex Blue Line Ultra số 8.5, có bóng lớn, áp lực thấp chuyên dụng trong ICU 10/800/085 Cái 449,000
601 Mũ phẫu thuật (Nón y tế) Túi / 100 cái Cái 2,000
602 Mũi mài nhựa II Mũi 122,000
603 Nạng tập đi cho người tàn tật FS912L (có bánh xe) Cái 570,000
604 Nạng tập đi cho người tàn tật FS925L(M) cặp 315,000
605 Nạng tập đi cho người tàn tật FSS924 Cái 225,000
606 Nắp bình dẫn lưu phổi Bộ 70,000
607 Nắp chụp bảo vệ ống soi (ovaltip) đường kính 15.0 mm Cái 1,050,000
608 Nẹp bóng chày - ORBE Cái 28,000
609 Nẹp cánh tay phải H3- ORBE Cái 278,000
610 Nẹp cánh tay trái H3- ORBE Cái 278,000
611 Nẹp cẳng tay phải H4 - ORBE Cái 196,000
612 Nẹp cẳng tay trái H4 - ORBE Cái 196,000
613 Nẹp cổ cứng H1 - ORBE Cái 190,000
614 Nẹp cổ cứng ORBE Cái 210,000
615 Nẹp cố định cổ hiệu Dyna, cứng Cái 243,000
616 Nẹp cố định cổ hiệu Top Phil Cái 665,000
617 Nẹp cổ mềm Universal - ORBE Cái 113,000
618 Nẹp cổ tay phải H1 - ORBE Cái 166,000
619 Nẹp cổ tay trái H1 - ORBE Cái 166,000
620 Nẹp chống xoay dài Cái 300,000
621 Nẹp chống xoay ngắn Cái 270,000
622 Nẹp đêm dài H2 - ORBE Cái 255,000
623 Nẹp đêm ngắn - trẻ em Cái 255,000
624 Nẹp đêm ngắn H1 - ORBE (người lớn) Cái 255,000
625 Nẹp động Cái 156,000
626 Nẹp đùi ORBE Cái 525,000
627 Nẹp đùi YAHU Cái 180,000
628 Nẹp gỗ Bộ 140,000
629 Nẹp gối H3-ORBE (nẹp Zimmer) Cái 315,000
630 Nẹp Iselin - ORBE Cái 26,000
631 Nẹp kẹp cổ tay phải hiệu Dyna Cái 194,000
632 Nẹp kẹp cổ tay phải hiệu Dyna Breath Cái 185,000
633 Nẹp kẹp cổ tay trái hiệu Dyna Cái 194,000
634 Nẹp kẹp cổ tay trái hiệu Dyna Breath Cái 185,000
635 Nẹp treo tay hiệu Dyna, loại cao cấp Cái 157,000
636 NOVOFINE ( đầu kim tiểu đường) Cái 5,000
637 Nội khí quản 2 nòng 35 phải/ Ống đặt nội phế quản RURKA 2 nòng - 35 phải/sumi có bóng Cái 2,157,000
638 Nội khí quản 2 nòng 35 phải/ Ống thông nội phế quản Blue Line 2 nòng - 35 phải (Sonde endobronchial) Cái 2,832,000
639 Nội khí quản 2 nòng 35 trái/ Ống đặt nội phế quản RURKA 2 nòng - 35 trái /sumi có bóng Cái 2,157,000
640 Nội khí quản 2 nòng 35 trái/ Ống thông nội phế quản Blue Line 2 nòng - 35 trái (Sonde endobronchial) Cái 2,832,000
641 Nội khí quản 2 nòng 37 phải/ Ống đặt nội phế quản RURKA 2 nòng - 37 phải/sumi có bóng Cái 2,157,000
642 Nội khí quản 2 nòng 37 trái/ Ống đặt nội phế quản RURKA 2 nòng - 37 trái /sumi có bóng Cái 2,157,000
643 Nội khí quản 2 nòng 37 trái/ Ống thông nội phế quản Blue Line 2 nòng - 37 trái (Sonde endobronchial) Cái 2,832,000
644 Nút đậy kim luồn (INSTOPPERS LL) Hộp / 100 cái Cái 6,000
645 Nút thắt cầm máu Loop / Vòng thắt cho HX-20-1 MAJ-254 Hộp/10 cái Cái 1,533,000
646 Nước cất y tế Bình/10 lít Bình 196,000
647 Nước muối 0,9% 500ml (rửa) 3/2 FT pharma / natri clorid 0,9% 500ml Chai 27,000
648 Nước muối 0,9% 500ml (rửa) HD pharma / natri clorid 0,9% 500ml Chai 27,000
649 Nước muối 0.9% - 1lít ( truyền) /Natri clorid 0.9% 1000ml - Braun Chai 45,000
650 Nước muối 0.9% - 1lít (rửa) / NATRI CLORID 0.9% - 1000ml Chai 27,000
651 Nước muối sinh lý Cửu long 1000ml Thùng/12 chai Chai 23,000
652 Nước muối Vĩnh Phúc Smiles 1000ml Chai 25,000
653 Nước muối Vĩnh Phúc Smiles 500ml Chai 15,000
654 Nước rửa móng tay 125ml Chai 30,000
655 Nước rửa móng tay 500ml Chai 100,000
656 Nước súc miệng Kin Gigival Mouthwash 250ml Chai 165,000
657 Nước suối Lavie 350ml Thùng/24 chai Chai 10,000
658 Nước suối Satori 350ml Chai 10,000
659 Nước tự cứng Idopress 50cc Lọ 132,000
660 Nhóm A Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 150ml / Plasma 150ml Túi 700,000
661 Nhóm A Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 200ml / Plasma 200ml Túi 700,000
662 Nhóm A Rh(+) Kết tủa lạnh / Yếu tố VIII Túi 319,000
663 Nhóm A Rh(+) Khối hồng cầu từ máu 350ml toàn phần Túi 2,500,000
664 Nhóm A Rh(+) Khối tiểu cầu 120ml Túi 3,333,000
665 Nhóm A Rh(+) Khối tiểu cầu 250ml Túi 6,000,000
666 Nhóm A Rh(+) Khối tiểu cầu 40ml Túi 1,211,000
667 Nhóm AB Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 150ml / Plasma 150ml Túi 700,000
668 Nhóm AB Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 200ml / Plasma 200ml Túi 700,000
669 Nhóm AB Rh(+) Kết tủa lạnh / Yếu tố VIII Túi 319,000
670 Nhóm AB Rh(+) Khối hồng cầu từ máu 350ml toàn phần Túi 2,500,000
671 Nhóm AB Rh(+) Khối tiểu cầu 120ml Túi 3,333,000
672 Nhóm AB Rh(+) Khối tiểu cầu 250ml Túi 6,000,000
673 Nhóm AB Rh(+) Khối tiểu cầu 40ml Túi 1,211,000
674 Nhóm B Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 150ml / Plasma 150ml Túi 700,000
675 Nhóm B Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 200ml / Plasma 200ml Túi 700,000
676 Nhóm B Rh(+) Kết tủa lạnh / Yếu tố VIII Túi 319,000
677 Nhóm B Rh(+) Khối hồng cầu từ máu 350ml toàn phần Túi 2,500,000
678 Nhóm B Rh(+) Khối tiểu cầu 120ml Túi 3,333,000
679 Nhóm B Rh(+) Khối tiểu cầu 250ml Túi 6,000,000
680 Nhóm B Rh(+) Khối tiểu cầu 40ml Túi 1,211,000
681 Nhóm O Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 150ml / Plasma 150ml Túi 700,000
682 Nhóm O Rh(+) Huyết tương tươi đông lạnh 200ml / Plasma 200ml Túi 700,000
683 Nhóm O Rh(+) Kết tủa lạnh / Yếu tố VIII Túi 319,000
684 Nhóm O Rh(+) Khối hồng cầu từ máu 250ml toàn phần Túi 2,200,000
685 Nhóm O Rh(+) Khối hồng cầu từ máu 350ml toàn phần Túi 2,500,000
686 Nhóm O Rh(+) Khối tiểu cầu 120ml Túi 3,333,000
687 Nhóm O Rh(+) Khối tiểu cầu 250ml Túi 6,000,000
688 Nhóm O Rh(+) Khối tiểu cầu 40ml Túi 1,211,000
689 Optiskin Film 100*70mm/50's - Băng y tế vô trùng trong suốt Miếng 16,000
690 Optiskin Film 53*80mm/50's - Băng y tế vô trùng trong suốt Miếng 16,000
691 Optiskin Film 73*80mm/50's - Băng y tế vô trùng trong suốt Miếng 16,000
692 Oxít kẽm ZnO - Dharrma 42.5g (nhỏ) Lọ 197,000
693 OXY GIÀ 3% - 10tt - 1 lít Chai 43,000
694 Ổn định cổ chân Ankle - ORBE Cái 88,000
695 Ống dẫn lưu bụng/ Ống thông ổ bụng số 28 Cái 30,000
696 Ống dẫn lưu màng phổi số 28 Cái 125,000
697 Ống dẫn lưu màng phổi số 32 Sợi 68,000
698 Ống mở khí quản có bóng sử dụng nhiều lần 6 Cái 1,654,000
699 Ống nối co giãn/ Ống nội khí quản Catheter co giãn linh động, có đầu xoay với lỗ hút có nắp, có roong chống rò dịch Cái 102,000
700 Ống nội khí quản có bóng các số Cái 74,000
701 Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 7 Cái 237,000
702 Ống nội khí quản cong mũi Ivory số 6 Cái 315,000
703 Ống nội khí quản cong mũi Ivory số 6.5 Cái 315,000
704 Ống nội khí quản không bóng các số Cái 30,000
705 Ống nội khí quản lò xo các số Cái 225,000
706 Ống nội khí quản Saccett số 8 - có đường hút nhớt trên bóng chèn Sợi 504,000
707 Ống nghiệm Citrate 3.8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp Ống 3,000
708 Ống nghiệm Chimmigly HTM 2ml nắp xám, mous thấp Ống 3,000
709 Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp Ống 4,000
710 Ống nghiệm Eppendarf / Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml HTM nắp trắng Bịch/1.000 tuyp Tuýp 1,000
711 Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen Ống 3,000
712 Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn Ống 2,000
713 Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn Ống 2,000
714 Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ Ống 3,000
715 Ống nhựa dẻo Protect ( ống hút nước bọt TT) Gói/100 cái Cái 2,000
716 Ống rectal số 14 (Ống thông hậu môn 14) Sợi 9,000
717 Ống rectal số 16 (Ống thông hậu môn 16) Sợi 9,000
718 Ống rectal số 18 (Ống thông hậu môn 18) Sợi 9,000
719 Ống rectal số 20 (Ống thông hậu môn 20) Sợi 9,000
720 Ống rectal số 22 (Ống thông hậu môn 22) Sợi 9,000
721 Ống rectal số 24 (Ống thông hậu môn 24) Sợi 9,000
722 Ống rectal số 26 (Ống thông hậu môn 26) Sợi 9,000
723 Ống rectal số 28 (Ống thông hậu môn 28) Sợi 9,000
724 Ống rectal số 30 (Ống thông hậu môn 30) Sợi 9,000
725 Ống tập thở người lớn 4000ml (Bình tập thở) Cái 555,000
726 Ống thông dạ dày 14 / Sonde dạ dày 14 / Stomach tube Sợi 29,000
727 Ống thông dạ dày 16/ Sonde dạ dày 16/ Stomach tube Sợi 29,000
728 Ống thông túi mật số 24 / Sond Pezzer Sợi 43,000
729 Ống thông túi mật số 26 / Sond Pezzer Sợi 43,000
730 Ống thủy tinh / xông mũi miệng Cái 38,000
731 Ống xông họng Cái 11,000
732 Pin đèn nội khí quản R14 Maxell Cái 28,000
733 Pipet nhựa 3ml Hộp/500 cái Cái 3,000
734 Plante Yellow ( Thạch cao vàng planet - VT) Gói 93,000
735 Pose - cresol dung dịch sát khuẩn ngâm dụng cụ Gói 45,000
736 POVIDON IOD 10% - 1 Lít Chai 183,000
737 POVIDON IOD 10% - 500ml Chai 103,000
738 Prontosan 350ml Chai 548,000
739 Phim khô Laser DI-HL kích cỡ 20x25cm, Hãng SX Fujifilm - Nhật Bản Hộp/150 phim Phim 28,000
740 Phim khô Laser DI-HL kích cỡ 26x36cm Hãng SX Fujifilm - Nhật Bản Hộp/150phim Phim 48,000
741 Phim khô Laser DI-HL kích cỡ 35x43cm, Hãng SX Fujifilm - Nhật Bản Hộp/100phim Phim 74,000
742 Quần lót giấy ( loại thường) Cái 4,000
743 Que gòn xét nghiệm đầu to Gói / 20 cái Cái 2,000
744 Que gỗ tiệt trùng Spatula Hộp/100 cái Cái 3,000
745 Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng từng ống Cái 5,000
746 Que lấy bệnh phẩm TT Cái 6,000
747 Que thử đường huyết - Accu check Active Hộp/50 Que 19,000
748 Que thử đường huyết - On Call Plus Hộp/25 Que 17,000
749 Que thử đường huyết - Vina Chek Hộp/50 Que 28,000
750 Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip Hộp/250 que Que 25,000
751 Que xét nghiệm / Tăm bông y tế Bạch Tuyết  Gói/100que Que 2,000
752 Reamer Mani File 08 Cây 59,000
753 Reamer Mani File 10-80 Hộp/6 cây Cây 55,000
754 Sáp cầm máu xương BONEWAX 2.5 gram Hộp/12 miếng (Brazil) -W31C-Sáp xương Miếng 78,000
755 Sáp câyHoBen Hộp/10 cái Miếng 8,000
756 Sáp miếng HoBen Hộp/10 miếng Miếng 9,000
757 Săng mổ 50*50cm Cái 9,000
758 Săng mổ 60*80 cm Bịch/10 Cái 11,000
759 Sò Past đánh bóng nha chu Hộp/200 con Con 11,000
760 SOFTAMAN 500ml - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chai 195,000
761 Sonde JJ số 5 - 0526 Catheter ID Cái 435,000
762 Sonde JJ số 6 - 0626 Catheter ID Cái 435,000
763 Sonde JJ số 7 - 0726 Catheter Cái 435,000
764 Sonde Rusch 204800 số 18 / Sonde Blackmore 3 nhánh với 2 nhánh bên có nắp đậy luer lock, 2 bóng sát nhau giúp hút nhanh Cái 2,809,000
765 SORBITOL 3.3% C/1000ml Rửa Chai 54,000
766 STABIMED 5 lít- Hóa chất khử khuẩn Can 3,080,000
767 Sữa tắm - nhỏ Chai 10,000
768 Sữa tắm khô Madefresh 300ml Chai 321,000
769 Sữa tắm khô Madefresh 60ml Chai 172,000
770 Tã dán Caryn L10 Bịch/10 cái Cái 29,000
771 Tã dán Caryn XL10 Bịch/10 cái Cái 30,000
772 Tã quần Caryn - M8 bịch/8 cái, M7 bịch/7cái Cái 30,000
773 Tạp dề y tế 110 x 120cm Cái 10,000
774 Tạp dề y tế 80x120cm Cái 9,000
775 Tăm bông (loại nhỏ) Túi 5,000
776 Tấm lắc ngăn cách điện dùng trong máy đốt / Tấm bảng điện cực không dây Miếng 156,000
777 Tấm lót đa năng Cái 15,000
778 Tấm lót sản 40*60cm 28 gram/ UNDER PAD Bịch/25 Cái 12,000
779 Tấm lót sản 40*60cm 35 gram/ UNDER PAD (32gram) Bịch/25 Cái 14,000
780 Tấm lót sản 45*70cm 28 gram/ UNDERPAD Bịch/25 Cái 13,000
781 Tấm lót sản 45*70cm 35 gram (36gram) / UNDER PAD (36gram) Bịch/25 Cái 14,000
782 Tấm lót sản 45*70cm 35gram/ UNDERPAD (32gram) Bịch/25 Cái 14,000
783 Tấm nhựa trải giường/bàn mổ - không thấm nước 60cm*50cm Cuộn/100 tấm Tấm 14,000
784 Tấm trải bàn mổ 100*200 Cái 11,000
785 Tấm trải bàn mổ 120*120 (vô trùng) Cái 20,000
786 Tấm trải bàn mổ 120*200 Cái 20,000
787 Tấm trải bàn mổ 90*245 / nylon Cái 15,000
788 Tấm trải giường 50cm*150cm /Khăn trải gường/  bàn mổ - thấm nước Cuộn/50 tấm Tấm 15,000
789 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng Hộp/240 test Que 8,000
790 Tê bôi Prrime Gel 29.6g Lọ 199,000
791 Tinh dầu thiên nhiên 500ml Chai 4,290,000
792 Túi chia thức ăn nhỏ giọt thường Cái 133,000
793 Túi đựng bệnh phẩm size M Cái 12,000
794 Túi đựng bệnh phẩm size S Cái 12,000
795 Túi đựng oxy Cái 173,000
796 Túi ép Tyvek 150mm*70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 12415 Thùng/4 cuộn pháp Cuộn 3,555,000
797 Túi ép Tyvek 350mm*70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 12435 Thùng/2 cuộn Pháp Cuộn 6,490,000
798 Túi hấp tiệt trùng 100mm*100m Cuộn 444,000
799 Túi hấp tiệt trùng 100mmx200m Cuộn 645,000
800 Túi hấp tiệt trùng 200mm*100m Cuộn 1,035,000
801 Túi hấp tiệt trùng 200mmx200m Cuộn 915,000
802 Túi hấp tiệt trùng 300mm*100m Cuộn 1,125,000
803 Túi hấp tiệt trùng 300mmx200m Cuộn 1,680,000
804 Túi hấp tiệt trùng 350mm*100m Cuộn 1,875,000
805 Túi hấp tiệt trùng 350mmx200m Cuộn 1,875,000
806 Túi hấp tiệt trùng 50mm*200m Cuộn 360,000
807 Túi hấp tiệt trùng 75mm*100m Cuộn 570,000
808 Túi hấp tiệt trùng 75mmx200m Cuộn 368,000
809 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mmx100m Cuộn 1,174,500
810 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mmx70m Cuộn 1,770,000
811 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mmx100m Cuộn 1,650,000
812 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mmx70m Cuộn 2,528,000
813 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mmx100m Cuộn 2,145,000
814 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mmx70m Cuộn 3,278,000
815 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 300mmx100m Cuộn 3,300,000
816 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 300mmx70m Cuộn 4,478,000
817 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 75mmx70m Cuộn 1,560,000
818 Túi nuôi ăn Cái 73,000
819 Túi phân Br / Túi hậu môn nhân tạo Hộp / 30 cái Cái 109,000
820 Túi tạo áp lực 500ml / Túi tạo áp lực Zit 500ml Cái 1,260,000
821 Túi treo tay H2 (Cao cấp) - ORBE Cái 95,000
822 Thạch cao VN Gói 41,000
823 Thau Duy Tân Cái 38,000
824 Thau sâu 40cm Cái 75,000
825 Thẻ xét nghiệm CG8+ ( card khí máu ) Cái 278,000
826 Thun vớ Stockinette 25m*10cm Cuộn 953,000
827 Thun vớ Stockinette 25m*7cm Cuộn 738,000
828 Thuốc nhuộm bao OMNI BLUE 0.06% 1ml.Vial (Trypan Blue Ophthalmic Solution) Lọ 375,000
829 Tropical 453 gr (Alginate Tropical - Zhermack) Bịch 243,000
830 Urgo Buns & Grazes 100mm*70mm, 50's Miếng 42,000
831 URGO CREPE 10cm x 4.5m / Băng thun có keo H/1 cuộn Cuộn 187,000
832 Urgoderm 10cm*10m / Băng keo cuộn co giãn URGO 10cm*10m Cuộn 315,000
833 Urgoderm 10cm*2.5m / Băng keo cuộn co giãn URGO 10cm*2.5m Cuộn 117,000
834 Urgoderm 15cm*10m / Băng keo cuộn co giãn URGO 15cm*10m H/1cuộn Cuộn 356,000
835 Urgotul 10cm*10cm Hộp/10 miếng Miếng 80,000
836 Urgotul 15cm*20cm Hộp/10 miếng Miếng 117,000
837 Urgotul SSD 10cm*10cm Hộp/10 miếng Miếng 109,000
838 Urgotul SSD 15cm*20cm Hộp/10 miếng Miếng 170,000
839 Vaselin 10g Tube 30,000
840 Vaseline 20g Thiên Ngân (Chất cách ly Vazeline) Lọ 14,000
841 Vaseline dạng mỡ kg 225,000
842 Vật liệu cầm máu SURGICEL FIBRILLAR 2.5*5.1cm - 1961 (1 in*2 in) Hộp / 10 miếng Mỹ Miếng 661,000
843 Vật liệu cầm máu SURGICEL FIBRILLAR 5.1*10.2cm - 1962 (2 in*4 in) Hộp / 10 miếng Mỹ Miếng 795,000
844 Vật liệu cầm máu SURGICEL tự tiêu - W1912 - kích thước 10*20cm Hộp/12 Thụy Sĩ Miếng 639,000
845 Vật liệu gắn răng Cavex Temporary Cement (Cement gắn tạm Cavex) Hộp 629,000
846 Vật liệu trám răng Denfil 4g (Composite denfil đặc) Ống 86,000
847 Vật liệu trám răng Denfil flow 2g (Composite denfil lỏng) Ống 86,000
848 Vật liệu trám răng Etchant 37% (Denfil) Ống 155,000
849 Vật tư tiêu hao giá rẻ khác Gói 1,000,000
850 Viên khử khuẩn - Presept Disinfectant table 2.5G 100S Viên 15,000
851 Vòng tay bệnh nhân - đỏ Cái 6,000
852 Vòng tay bệnh nhân - vàng Cái 6,000
853 Vòng tay bệnh nhân - xanh Cái 6,000
854 Vôi Soda - 5 lít Can 734,000
855 Vớ chân nylon loại ngắn cổ Đôi 3,000
856 Vớ vải không dệt Đôi 9,000
857 Vớ y khoa VEINAX 2Ao(825R-BI1) Vớ gối - hở ngón- size S - màu be Đôi 675,000
858 Vớ y khoa VEINAX 2Co(825R-BI2) Vớ gối - hở ngón- size M - màu be Đôi 675,000
859 Vớ y khoa VEINAX 2Eo(825R-BI3) Vớ gối - hở ngón- size L - màu be Đôi 675,000
860 Vớ y khoa VEINAX 2Ko(824R-BG1) Vớ đùi - hở ngón- size S thường - màu be Đôi 1,215,000
861 Vớ y khoa VEINAX 2Mo(824R-BG2) Vớ đùi - hở ngón- size M thường - màu be Đôi 1,215,000
862 Vớ y khoa VEINAX 2Oo(824R-BG3) Vớ đùi - hở ngón- size L thường - màu be Đôi 1,215,000
863 Vớ y khoa Venpure 401R-3 Vớ đùi - Hở ngón - Size M thường (phòng ngừa thuyên tắc huyết gối) Đôi 810,000
864 Vớ y khoa Venpure 401S-2 Vớ đùi - Hở ngón - Size S ngắn (phòng ngừa thuyên tắc huyết gối) Đôi 810,000
865 Vớ y khoa Venpure 401S-3 Vớ đùi - Hở ngón - Size M ngắn (phòng ngừa thuyên tắc huyết gối) Đôi 810,000
866 Vớ y khoa Venpure 401S-4 Vớ đùi - Hở ngón - Size L ngắn (phòng ngừa thuyên tắc huyết gối) Đôi 810,000
867 Xi măng hàn răng Ceivitron (Đài Loan) Lọ 188,000
868 Xông mũi nhựa / Ống xông mũi Cái 12,000
869 Xốp cầm máu Gelitaspon 8*5*1cm-Gelita/Đức Miếng 165,000