HOTLINE

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ (PHẪU THUẬT - THỦ THUẬT) CẬP NHẬT MỚI NHẤT NĂM 2023 (Bảng giá áp dụng từ ngày 01/09/2023 đến khi có thông báo mới)

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ

(PHẪU THUẬT - THỦ THUẬT)

(Bảng giá áp dụng từ ngày 01/09/2023 đến khi có thông báo mới)

LƯU Ý : GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TĂNG THÊM 25%
(BỆNH VIỆN CHƯA TIẾP NHẬN TRƯỜNG HỢP KHÁM CHỮA BỆNH BHYT ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG DƯỚI 16 TUỔI)
ĐVT: VNĐ

STT

PHÂN LOẠI 1

PHÂN LOẠI 2

MÃ DỊCH VỤ

TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT

ĐƠN VỊ

GIÁ BHYT

GIÁ DỊCH VỤ

TỪ

ĐẾN

I CHẤN THƯƠNG – CHỈNH HÌNH : CƠ XƯƠNG KHỚP BÀN TAY CC32 Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
1 CC33 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
2 CC334 Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương bàn tay Lần 1,731,000 3,000,000 7,000,000
3 CC34 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
4 CC349 Phẫu thuật mổ viêm gân duỗi ngón tay Lần - 4,000,000 9,000,000
5 CC35 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
6 CC36 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
7 CC37 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
8 CC38 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
9 CC39 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
10 CHẤN THƯƠNG CỔ TAY - BÀN TAY CC0001 Tháo/ rút đinh nẹp vis cổ tay Lần 1,731,000 4,000,000 9,000,000
11 CC101 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3,750,000 6,000,000 11,000,000
12 CC102 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
13 CC103 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
14 CC104 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Lần 2,963,000 8,000,000 16,000,000
15 CC105 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3,750,000 6,000,000 11,000,000
16 CC106 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
17 CC107 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
18 CC108 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
19 CC109 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần 2,851,000 7,000,000 14,000,000
20 CC110 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Lần 2,963,000 7,000,000 14,000,000
21 CC111 Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Lần 2,963,000 7,000,000 14,000,000
22 CC112 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần - 7,000,000 14,000,000
23 CC113 Kết hợp xương da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay Lần 5,122,000 7,000,000 14,000,000
24 CC114 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
25 CC115 Phẫu thuật phương pháp Sauve Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới Lần 2,851,000 8,000,000 16,000,000
26 CC116 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
27 CC117 Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
28 CC118 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 2,318,000 6,000,000 11,000,000
29 CC119 Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ Lần 2,318,000 7,000,000 14,000,000
30 CC120 Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay Lần 2,318,000 7,000,000 14,000,000
31 CC121 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 2,925,000 10,000,000 20,000,000
32 CC122 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 2,925,000 10,000,000 20,000,000
33 CC123 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 2,925,000 10,000,000 20,000,000
34 CC124 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần 2,925,000 11,000,000 23,000,000
35 CC125 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 2,963,000 7,000,000 14,000,000
36 CC126 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 2,963,000 7,000,000 14,000,000
37 CC127 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
38 CC128 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 2,963,000 6,000,000 11,000,000
39 CC129A Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUERVAIN và ngón tay cò súng (gây tê) Lần - 2,000,000 11,000,000
40 CC130 Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo Lần 4,728,000 11,000,000 23,000,000
41 CC131 Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới Lần 3,649,000 7,000,000 14,000,000
42 CC132 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần 3,649,000 8,000,000 16,000,000
43 CC133 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 2,758,000 7,000,000 14,000,000
44 CC134 Tạo hình thay thế khớp cổ tay Lần 4,728,000 11,000,000 23,000,000
45 CC135 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Lần 3,649,000 7,000,000 14,000,000
46 CC136 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 2,790,000 8,000,000 16,000,000
47 CC137 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 2,887,000 7,000,000 14,000,000
48 CC138 Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
49 CC139 Phẫu thuật chuyển ngón tay Lần 6,153,000 17,000,000 34,000,000
50 CC140 Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Lần 2,925,000 10,000,000 20,000,000
51 CC141 Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Lần 3,250,000 10,000,000 20,000,000
52 CC142 Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Lần 2,758,000 10,000,000 20,000,000
53 CC143 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Lần 3,570,000 7,000,000 14,000,000
54 CC144 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Lần 2,925,000 8,000,000 16,000,000
55 CC145 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 2,887,000 7,000,000 14,000,000
56 CC146 Thương tích bàn tay giản đơn Lần - 3,000,000 7,000,000
57 CC147 Thương tích bàn tay phức tạp Lần 3,615,298 7,000,000 14,000,000
58 CC148 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2,887,000 6,000,000 11,000,000
59 CC149 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 3,741,000 8,000,000 16,000,000
60 CC150 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần 1,965,000 11,000,000 23,000,000
61 CC259A Phẫu thuật gỡ dính gân gấp (gây tê) Lần 2,067,260 7,000,000 14,000,000
62 CHẤN THƯƠNG THỂ THAO VÀ CHỈNH HÌNH CC167 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Lần 2,963,000 11,000,000 23,000,000
63 CC168 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 2,963,000 8,000,000 16,000,000
64 CC169 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần 2,963,000 8,000,000 16,000,000
65 CC170 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 2,963,000 8,000,000 16,000,000
66 CC171 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 2,963,000 8,000,000 16,000,000
67 CC172 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 2,963,000 8,000,000 16,000,000
68 CC173 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,973,000 22,000,000 45,000,000
69 CC174 Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,963,000 17,000,000 34,000,000
70 CC175 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần 2,963,000 11,000,000 23,000,000
71 CC176 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt Lần 2,925,000 11,000,000 23,000,000
72 CC177 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Lần 2,925,000 11,000,000 23,000,000
73 CC178 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONSETI Lần 2,829,000 11,000,000 23,000,000
74 CC179 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền Lần 3,325,000 11,000,000 23,000,000
75 CC180 Ghép xương có cuống mạch nuôi Lần 4,957,000 17,000,000 34,000,000
76 CC181 Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước Lần 3,325,000 8,000,000 16,000,000
77 CC182 Chỉnh sửa lệch trục chi ( chân chữ X, O) Lần 3,750,000 17,000,000 34,000,000
78 CC183 Trật khớp háng bẩm sinh Lần - 17,000,000 34,000,000
79 CC184 Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh Lần 2,829,000 11,000,000 23,000,000
80 CC185 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Lần 2,829,000 11,000,000 23,000,000
81 CC186 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Lần 2,749,080 8,000,000 16,000,000
82 CC187 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Lần 2,749,080 8,000,000 16,000,000
83 CC188 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Lần 2,749,080 7,000,000 14,000,000
84 CC189 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Lần 2,749,080 11,000,000 23,000,000
85 GÃY 2 XƯƠNG CẲNG TAY CC21 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
86 CC22 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
87 CC24 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
88 CC25 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
89 CC26 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
90 CC27 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
91 CC28 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
92 CC29 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Lần 2,106,000 8,000,000 16,000,000
93 CC31 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay Lần 3,985,000 8,000,000 16,000,000
94 CC323 Tháo nẹp vít xương cẳng tay Lần 1,731,000 7,000,000 14,000,000
95 CC333 Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis, chỉ thép xương cẳng tay Lần - 4,000,000 9,000,000
96 CC458 Phẫu thuật nẹp vis khóa xương quay Lần - 8,000,000 16,000,000
97 GÃY CỔ CHÂN - BÀN CHÂN CC0002 Phẫu thuật mổ sụng khớp cổ chân Lần - 9,000,000 18,000,000
98 CC151 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
99 CC152 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
100 CC153 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
101 CC155 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Lần 3,985,000 8,000,000 16,000,000
102 CC155A Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa (gây tê) Lần 3,154,683 8,000,000 16,000,000
103 CC156 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 3,750,000 6,000,000 11,000,000
104 CC157 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
105 CC158 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần 3,985,000 8,000,000 16,000,000
106 CC159 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Lần - 8,000,000 16,000,000
107 CC160 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 2,887,000 8,000,000 16,000,000
108 CC161 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
109 CC162 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
110 CC163 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
111 CC164 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 2,187,199 6,000,000 11,000,000
112 CC165 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
113 CC166 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
114 GÃY CỔ XƯƠNG SÊN VÙNG GÓT CHÂN - BÀN CHÂN CC154 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
115 CC343 Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương vùng cổ chân Lần 1,731,000 6,000,000 11,000,000
116 CC344 Tháo dụng cụ kết hợp xương vùng bàn, ngón chân Lần - 4,000,000 9,000,000
117 CC350 Phẫu thuật khâu nối gân gót chân Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
118 CC351 Phẫu thuật kết hợp xương nối gân mu bàn chân Lần - 7,000,000 14,000,000
119 CC352 Xuyên đinh kéo tạ Lần - 3,000,000 7,000,000
120 CC74 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
121 CC75 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
122 CC76 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
123 CC77 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
124 CC78 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nền đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
125 GÃY XƯƠNG BÁNH CHÈ (KHỚP GỐI) CC59A Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè (gây tê) Lần 3,154,683 8,000,000 14,000,000
126 CC59 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè Lần 3,985,000 8,000,000 16,000,000
127 CC60A Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp (gây tê) Lần 3,154,683 10,000,000 20,000,000
128 CC60 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp Lần 3,985,000 10,000,000 20,000,000
129 CC61 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần - 13,000,000 27,000,000
130 CC339 Phẫu thuật tháo đinh, chỉ thép, vis xương bánh chè Lần 1,731,000 4,000,000 9,000,000
131 GÃY XƯƠNG CÁNH TAY CC10 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
132 CC11 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
133 CC12 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
134 CC13 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt thần kinh quay Lần 3,750,000 13,000,000 27,000,000
135 CC14 Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay Lần 4,634,000 13,000,000 27,000,000
136 CC15 Phẫu thuật kết hợp xương phẫu thuật tạo hình điều trị cứng khớp sau chấn thương Lần - 13,000,000 27,000,000
137 CC16 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp Lần 3,750,000 13,000,000 27,000,000
138 CC17 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
139 CC18 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
140 CC19 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
141 CC195 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
142 CC323A Tháo nẹp vít xương cánh tay Lần 1,731,000 7,000,000 14,000,000
143 CC330 Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis xương cánh tay Lần - 6,000,000 11,000,000
144 CC331 Tháo nẹp vis xương cánh tay hoặc đinh nội tủy xương cánh tay Lần 1,731,000 7,000,000 14,000,000
145 GÃY XƯƠNG CHẬU CC337 Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương xương chậu Lần 1,731,000 8,000,000 16,000,000
146 CC40 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
147 CC41 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
148 CC42 Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu ( trật khớp) Lần 3,985,000 11,000,000 23,000,000
149 CC43 Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu – trật khớp mu Lần 3,750,000 17,000,000 34,000,000
150 CC44 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần Lần 3,750,000 13,000,000 27,000,000
151 CC45 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp Lần 3,750,000 17,000,000 34,000,000
152 GÃY XƯƠNG CHÀY VÙNG CẴNG CHÂN CC62 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
153 CC63 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
154 CC64 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
155 CC65 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
156 CC66 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
157 CC67 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
158 CC68 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
159 CC71 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
160 CC72 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
161 CC73 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
162 CC320 Phẫu thuật nội soi cắt lọc khoan giải áp vòng tủy xương chày Lần - 11,000,000 23,000,000
163 CC340 Phẫu thuật tháo vis, đinh K mâm chày, mắt cá chân Lần 1,731,000 6,000,000 11,000,000
164 CC341 Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương chày Lần 1,731,000 7,000,000 14,000,000
165 CC342 Phẫu thuật tháo nẹp vis xương mác Lần 1,731,000 6,000,000 11,000,000
166 GÃY XƯƠNG ĐÙI CC46 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
167 CC47 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Lần - 11,000,000 23,000,000
168 CC48 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
169 CC49 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
170 CC50 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
171 CC51 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
172 CC53 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
173 CC54 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
174 CC55 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
175 CC56 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
176 CC57 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
177 CC58 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đầu dưới xương đùi Lần - 8,000,000 16,000,000
178 CC325 Tháo nẹp vít xương đùi Lần 1,731,000 9,000,000 18,000,000
179 CC338 Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương đùi Lần 1,731,000 7,000,000 14,000,000
180 GÃY XƯƠNG HỞ CC79 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
181 CC80 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
182 CC81 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
183 CC82 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,985,000 11,000,000 23,000,000
184 CC83 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,985,000 11,000,000 23,000,000
185 CC84 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
186 CC85 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
187 CC86 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
188 CC87 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
189 CC88 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
190 CC89 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay Lần 3,750,000 11,000,000 23,000,000
191 CC90 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,985,000 11,000,000 23,000,000
192 CC91 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Lần 2,829,000 8,000,000 16,000,000
193 CC92 Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Lần 2,829,000 8,000,000 16,000,000
194 CC345 Phẫu thuật tháo khung cố định ngoài Lần - 6,000,000 11,000,000
195 GÃY XƯƠNG Ở TRẺ EM CC190 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
196 CC191 Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEAU Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
197 CC192 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
198 CC193 Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET (giải phóng gối?) Lần 2,758,000 7,000,000 14,000,000
199 CC196 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay trẻ em Lần - 7,000,000 14,000,000
200 CC197 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần 3,985,000 7,000,000 14,000,000
201 CC199 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
202 CC200 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
203 CC203 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
204 CC204 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
205 CC205 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
206 CC206 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
207 CC207 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
208 CC208 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
209 CC209 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
210 CC210 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
211 KHỚP CỔ CHÂN KA01 Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
212 KA02 Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
213 KA03 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
214 KA04 Phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cái Lần - 11,000,000 23,000,000
215 KA05 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
216 KHỚP CỔ TAY KT01 Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay Lần 2,167,000 11,000,000 23,000,000
217 KT02 Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay Lần 2,167,000 11,000,000 23,000,000
218 KT03 Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác Lần 3,718,000 17,000,000 34,000,000
219 KHỚP GỐI CC347A Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối [chân trái] Lần 5,122,000 13,000,000 27,000,000
220 CC347B Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối [chân phải] Lần 5,122,000 13,000,000 27,000,000
221 KG01 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
222 KG02 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
223 KG03 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
224 KG04 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
225 KG05 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
226 KG06 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
227 KG07 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
228 KG08 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
229 KG09 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
230 KG10 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
231 KG11 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
232 KG12 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
233 KG13 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
234 KG14 Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối Lần 3,718,000 13,000,000 27,000,000
235 KG15 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
236 KG16 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
237 KG17 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
238 KG18 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
239 KG19 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
240 KG20 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Lần 4,242,000 13,000,000 27,000,000
241 KG21 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Lần 3,250,000 13,000,000 27,000,000
242 KHỚP HÁNG CC215A Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [chân trái] Lần 3,750,000 17,000,000 34,000,000
243 CC215B Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [chân phải] Lần 3,750,000 17,000,000 34,000,000
244 CC216A Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần [chân trái] Lần 5,122,000 17,000,000 34,000,000
245 CC216B Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần [chân phải] Lần 5,122,000 17,000,000 34,000,000
246 KH01 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp háng Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
247 KH02 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
248 KHỚP KHỦY KK01 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Lần 2,167,000 11,000,000 23,000,000
249 KK02 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
250 KK03 Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Lần 3,250,000 11,000,000 23,000,000
251 KK04 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài Lần 2,167,000 11,000,000 23,000,000
252 KHỚP VAI KV01 Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
253 KV02 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
254 KV03 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
255 KV04 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
256 KV05 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
257 KV06 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Lần 4,242,000 17,000,000 34,000,000
258 KV07 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
259 KV08 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Lần - 17,000,000 34,000,000
260 KV09 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
261 KV10 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
262 KV11 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
263 KV12 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai Lần 3,250,000 17,000,000 34,000,000
264 KV13 Phẫu thuật nội soi khớp bả vai lồng ngực Lần - 17,000,000 34,000,000
265 Phẫu thuật chấn thương chỉnh hình khác CC194 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
266 CC198 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
267 CC201 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
268 CC202 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Lần 3,250,000 10,000,000 20,000,000
269 CC211 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
270 CC212 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
271 CC213 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) Lần 4,622,000 11,000,000 23,000,000
272 CC214 Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Lần 3,570,000 11,000,000 23,000,000
273 CC215 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) Lần 3,750,000 17,000,000 34,000,000
274 CC216 Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) Lần 5,122,000 17,000,000 34,000,000
275 CC217 Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao (chưa bao gồm đinh xương nẹp vít) Lần 4,622,000 17,000,000 34,000,000
276 CC218 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng (chưa bao gồm đinh xương, nẹp vít, ốc, khóa ) Lần 5,122,000 11,000,000 23,000,000
277 CC219 Phẫu thuật ghép chi (chưa bao gồm đinh xương, nẹp vít và mạch máu nhân tạo) Lần 6,153,000 13,000,000 27,000,000
278 CC220 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1,731,000 1,000,000 9,000,000
279 CC221 Phẫu thuật kéo dài chi (chưa bao gồm phương tiện cố định) Lần - 13,000,000 27,000,000
280 CC222 Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền Lần 3,325,000 13,000,000 27,000,000
281 CC223 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo (chưa bao gồm phương tiện cố định) Lần 2,829,000 11,000,000 23,000,000
282 CC224 Phẫu thuật làm vận động khớp gối Lần 3,151,000 13,000,000 27,000,000
283 CC225 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân (chưa bao gồm phương tiện cố định) Lần 2,106,000 13,000,000 27,000,000
284 CC226 Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi Lần 6,579,000 10,000,000 20,000,000
285 CC227 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
286 CC228 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 3,741,000 8,000,000 16,000,000
287 CC229 Phẫu thuật tháo khớp chi Lần 3,741,000 8,000,000 16,000,000
288 CC230 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Lần 2,749,080 6,000,000 11,000,000
289 CC231 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Lần 2,749,080 10,000,000 20,000,000
290 CC232 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Lần 2,925,000 10,000,000 20,000,000
291 CC233A Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm (gây tê) Lần 2,072,359 8,000,000 16,000,000
292 CC233 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 2,887,000 8,000,000 16,000,000
293 CC234 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay (chưa bao gồm kim cố định) Lần 3,985,000 8,000,000 16,000,000
294 CC235 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 3,985,000 8,000,000 16,000,000
295 CC236 Phẫu thuật làm cứng khớp gối Lần 3,649,000 10,000,000 20,000,000
296 CC237 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 2,758,000 10,000,000 20,000,000
297 CC238 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 2,887,000 7,000,000 14,000,000
298 CC239 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2,887,000 7,000,000 14,000,000
299 CC240 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản (kích thước từ 5-10cm, tổn thương nông) Lần 1,910,305 4,000,000 9,000,000
300 CC241A Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp (kích thước >10cm, có tổn thương cơ, xương) Lần 2,598,000 7,000,000 14,000,000
301 CC241 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp (gây tê) (kích thước >10cm, có tổn thương cơ, xương) Lần 1,910,305 7,000,000 14,000,000
302 CC242 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 2,758,000 10,000,000 20,000,000
303 CC243 Phẫu thuật điều trị gãy xương/ đặt lại xương trên một vùng chi thể (không sử dụng các phương tiện kết hợp xương) Lần - 7,000,000 14,000,000
304 CC244 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần 3,649,000 13,000,000 27,000,000
305 CC245 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần 3,325,000 7,000,000 14,000,000
306 CC246 Phẫu thuật vá da diện tích <5cm2 Lần - 6,000,000 11,000,000
307 CC247 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 Lần 2,790,000 7,000,000 14,000,000
308 CC248 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 Lần 4,228,000 8,000,000 16,000,000
309 CC249 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2,963,000 6,000,000 11,000,000
310 CC250 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2,963,000 7,000,000 14,000,000
311 CC251 Phẫu thuật giải ép thần kinh ( ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 2,318,000 6,000,000 11,000,000
312 CC252A Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) (gây tê) Lần 2,197,199 7,000,000 14,000,000
313 CC252 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Lần 2,973,000 7,000,000 14,000,000
314 CC253 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần 3,746,000 10,000,000 20,000,000
315 CC254 Phẫu thuật ghép xương tự thân (chưa bao gồm các phương tiện cố định) Lần 4,634,000 8,000,000 16,000,000
316 CC255 Phẫu thuật ghép xương nhân tạo (chưa bao gồm xương nhân tạo và phương tiện kết hợp) Lần 4,634,000 7,000,000 14,000,000
317 CC256 Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm Lần - 6,000,000 11,000,000
318 CC257 Lấy u xương (ghép xi măng) Lần 3,746,000 10,000,000 20,000,000
319 CC258 Phẫu thuật U máu Lần 3,014,000 8,000,000 16,000,000
320 CC259 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 2,758,000 7,000,000 14,000,000
321 CC260 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 2,758,000 6,000,000 11,000,000
322 CC261 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 2,758,000 7,000,000 14,000,000
323 CC262 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Lần 2,318,000 7,000,000 14,000,000
324 CC263 Phẫu thuật vá da dày > 1 cm2 Lần - 7,000,000 14,000,000
325 CC264 Phẫu thuật vá da mỏng Lần - 7,000,000 14,000,000
326 CC265 Phẫu thuật viêm xương Lần 2,072,359 8,000,000 16,000,000
327 CC266 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 2,887,000 8,000,000 16,000,000
328 CC267 Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài Lần - 8,000,000 16,000,000
329 CC268 Phẫu thuật viêm tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 2,067,260 6,000,000 11,000,000
330 CC269 Phẫu thuật vết thương khớp Lần 2,067,260 7,000,000 14,000,000
331 CC270 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 1,731,000 3,000,000 7,000,000
332 CC347 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (chưa bao gồm khớp gối nhân tạo) Lần 5,122,000 13,000,000 27,000,000
333 CC348 Phẫu thuật sửa sẹo (sẹo lồi/xấu do sử dụng phương tiện cố định) Lần - 6,000,000 11,000,000
334 UBU304A Cắt u xương, sụn (gây tê) Lần 2,915,683 7,000,000 18,000,000
335 MM02 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần - 13,000,000 38,000,000
336 TỔN THƯƠNG PHẦN MỀM CC93A Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động (gây tê) Lần 3,615,298 9,000,000 30,000,000
337 CC93 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,616,000 9,000,000 30,000,000
338 CC94 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần - 7,000,000 14,000,000
339 CC95 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần 1,965,000 6,000,000 11,000,000
340 CC96 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 2,187,199 6,000,000 11,000,000
341 CC97 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 2,187,199 7,000,000 14,000,000
342 CC98 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 3,615,298 7,000,000 14,000,000
343 CC99 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần 3,325,000 7,000,000 14,000,000
344 CC100 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Lần 4,957,000 9,000,000 30,000,000
345 CC459 Phẫu thuật dẫn lưu cắt lọc abces cơ Psoas Lần - 10,000,000 20,000,000
346 CC460 Cắt lọc thám sát khâu vết thương phức tạp Lần - 4,000,000 9,000,000
347 XƯƠNG BẢ VAI – XƯƠNG ĐÒN CC01 Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Lần 6,985,000 13,000,000 27,000,000
348 CC02 Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Lần 3,250,000 13,000,000 27,000,000
349 CC03 Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 2,758,000 13,000,000 27,000,000
350 CC04 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bả vai Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
351 CC05 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
352 CC06 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn Lần 3,750,000 7,000,000 14,000,000
353 CC07 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
354 CC08 Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn Lần 3,750,000 10,000,000 20,000,000
355 CC09 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn Lần 3,750,000 8,000,000 16,000,000
356 CC327 Tháo đinh xương đòn Lần - 3,000,000 7,000,000
357 CC328 Tháo nẹp vis xương đòn Lần 1,731,000 6,000,000 11,000,000
358 CC329 Tháo nẹp vis xương đòn (tê tại chổ) Lần 1,731,000 4,000,000 9,000,000
359 THỦ THUẬT KHÁC PN106 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >10cm Lần 237,000 2,000,000 8,000,000
360 PN107 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài > 10cm Lần 305,000 3,000,000 9,000,000
361 PN108 Thắt tĩnh mạch thực quãn Lần - 3,000,000 5,000,000
362 TM282B Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ phức tạp < 10 cm Lần 257,000 1,000,000 5,000,000
363 PTTM10 Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây mê) Lần 2,887,000 7,000,000 14,000,000
364 PTTM10A Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây tê) Lần 2,072,359 3,000,000 9,000,000
365 PTTM12 Phẫu thuật cắt ngón chân thừa Lần - 7,000,000 14,000,000
366 TM282A1 Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản > 10 cm Lần 237,000 2,000,000 8,000,000
367 TM338 Khâu vết thương phức tạp (bộc lộ thần kinh, mạch máu) Lần - 3,000,000 5,000,000
368 TM339 Mổ hoặc đốt khối u nhỏ đơn giản Lần - 3,000,000 5,000,000
369 TM340 Mổ hoặc đốt khối u nhỏ phức tạp Lần - 6,000,000 8,000,000
370 PN103 Bóc tách mô xơ chai Lần - 1,000,000 5,000,000
371 PN106A Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm Lần 178,000 1,000,000 3,000,000
372 PN107A Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm Lần 257,000 1,000,000 5,000,000
373 TM282A Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản < 10 cm Lần 178,000 1,000,000 3,000,000
374 NỘI KHOA - CƠ XƯƠNG KHỚP KC239 Hút ổ viêm/ cắt lọc ổ áp xe phần mềm Lần 110,000 200,000 12,000,000
375 KC241 Nội soi khớp gối chẩn đoán (có sinh thiết) Lần 3,250,000 5,000,000 7,000,000
376 KC242 Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp Lần 2,897,000 5,000,000 7,000,000
377 KC243 Nội soi khớp gối điều trị bào khớp Lần 2,897,000 5,000,000 7,000,000
378 KC244 Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật Lần 2,897,000 5,000,000 7,000,000
379 KC246 Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp Lần 2,897,000 5,000,000 7,000,000
380 KC247 Nội soi khớp vai điều trị bào khớp Lần 2,897,000 5,000,000 7,000,000
381 KC248 Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật Lần 2,897,000 5,000,000 7,000,000
382 CÁC KỸ THUẬT KHÁC KC770 Phẫu thuật đặt/rút buồng tiêm dưới da Lần - 4,000,000 8,000,000
II CHẤN THƯƠNG – CHỈNH HÌNH : CỘT SỐNG CÁC PHẪU THUẬT ÍT XÂM LẤN PI01 Tạo hình thân ĐS bằng bơm cement sinh học qua cuống Lần 4,135,711 11,000,000 23,000,000
1 PI02 Tạo hình thân ĐS bằng bơm cement sinh học có bóng Lần 4,135,711 11,000,000 23,000,000
2 PI03 Tạo hình thân ĐS bằng bơm cement sinh học có lồng titan Lần 4,135,711 11,000,000 23,000,000
3 PI04 Bơm cement qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Lần 5,413,000 11,000,000 23,000,000
4 PI05 Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
5 PI06 Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ Lần - 17,000,000 34,000,000
6 PI07 Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần Lần 1,735,000 17,000,000 34,000,000
7 PI08 Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần Lần 1,735,000 17,000,000 34,000,000
8 PI09 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Lần 5,025,000 17,000,000 34,000,000
9 PI10 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
10 PI11 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong Lần 5,197,000 17,000,000 34,000,000
11 PI12 Tái tạo thân đốt sống với cement sinh học Lần - 11,000,000 23,000,000
12 CÁC PHẪU THUẬT KHÁC PK01 Phẫu thuật vết thương tủy sống Lần 4,948,000 17,000,000 34,000,000
13 PK02 Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
14 PK03 Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống Lần 5,081,000 17,000,000 34,000,000
15 PK04 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tuỷ sống Lần 5,081,000 13,000,000 27,000,000
16 PK05 Phẫu thuật dị vật tủy sống, ống sống Lần - 17,000,000 34,000,000
17 PK06 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Lần 5,713,000 17,000,000 34,000,000
18 PK07 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Lần 4,498,000 11,000,000 23,000,000
19 PK08 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
20 PK09 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
21 PK10 Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc Lần 2,851,000 17,000,000 34,000,000
22 PK11 Cắt cột tuỷ sống điều trị chứng đau thần kinh Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
23 PK12 Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
24 PK13 Phẫu thuật tạo hình xương ức Lần 2,851,000 17,000,000 34,000,000
25 PK14 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
26 PK15 Phẫu thuật cột sống điều trị các bệnh lý cột sống tái phát Lần - 17,000,000 34,000,000
27 PK16 Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
28 PK17 Phẫu thuật nang màng nhện tủy Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
29 PK18 Phẫu thuật điều trị Arnold Chiarri Lần - 17,000,000 34,000,000
30 PK19 Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
31 CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG CỔ PC01 Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 Lần 5,197,000 17,000,000 34,000,000
32 PC02 Phẫu thuật cố định chẩm cổ , ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) Lần 5,197,000 17,000,000 34,000,000
33 PC03 Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha Lần 5,197,000 17,000,000 34,000,000
34 PC04 Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau Lần 5,197,000 13,000,000 27,000,000
35 PC05 Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Lần 3,750,000 17,000,000 34,000,000
36 PC06 Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau Lần 5,197,000 17,000,000 34,000,000
37 PC07 Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ Lần 4,634,000 17,000,000 34,000,000
38 PC08 Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
39 PC09 Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
40 PC10 Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
41 PC11 Kéo cột sống bằng khung Halo Lần - 8,000,000 23,000,000
42 PC12 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
43 PC13 Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ lối trước (ACCF) Lần 5,613,000 17,000,000 34,000,000
44 PC14 Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ lối trước (ACDF) Lần 5,197,000 17,000,000 34,000,000
45 PC15 Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
46 PC16 Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
47 PC17 Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm Lần 5,197,000 17,000,000 34,000,000
48 PC18 Phẫu thuật bệnh lý vôi hóa dây chằng dọc sau cột sống cổ Lần - 17,000,000 34,000,000
49 PC19 Phẫu thuật nang Tarlov Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
50 PC20 Phẫu thuật giải ép vi phẫu đặt Cesbace (cổ C4-5-6) Lần - 17,000,000 34,000,000
51 PHẪU THUẬT CỘT SỐNG NGỰC PS01 Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
52 PS02 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
53 PS03 Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
54 PS04 Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Lần - 17,000,000 34,000,000
55 PS05 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Lần 8,871,000 22,000,000 45,000,000
56 PS06 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần 8,871,000 22,000,000 45,000,000
57 PS07 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp Lần 8,871,000 22,000,000 45,000,000
58 PS08 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp Lần 8,871,000 22,000,000 45,000,000
59 PS09 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
60 PS10 Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương Lần 5,613,000 17,000,000 34,000,000
61 PS11 Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
62 PS12 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
63 PS13 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
64 PHẪU THUẬT CỘT SỐNG THẮT LƯNG PL01 Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z) Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
65 PL02 Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) Lần 2,851,000 11,000,000 23,000,000
66 PL03 Cố định cột sống và cánh chậu Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
67 PL04 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
68 PL05 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
69 PL06 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
70 PL07 Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt Lần 4,728,000 17,000,000 34,000,000
71 PL08 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
72 PL09 Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
73 PL10 Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
74 PL11 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
75 PL12 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,634,000 17,000,000 34,000,000
76 PL13 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
77 PL14 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng Lần 4,498,000 17,000,000 34,000,000
78 PL15 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Lần 5,025,000 17,000,000 34,000,000
79 PL16 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Lần 5,025,000 17,000,000 34,000,000
80 PL17 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) Lần 7,134,000 17,000,000 34,000,000
81 PL18 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng Lần 5,328,000 17,000,000 34,000,000
82 PL19 Phẫu thuật giải ép vi phẫu - hẹp cột sống thắt lưng Lần - 17,000,000 34,000,000
83 PL20 Phẩu thuật giải ép, đặt vis, thay đĩa đệm cột sống thắt lưng Lần - 17,000,000 34,000,000
84 PL21 Phẫu thuật cắt bản sống TL4, TL5, giải ép và cố định cột sống thắt lưng bằng vis chân cung Lần - 17,000,000 34,000,000
85 PL22 Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương cột sống Lần 1,731,000 8,000,000 16,000,000
43 NỘI KHOA - THẦN KINH KC564 Điều trị đau rễ thần kinh thắt lưng - cùng bằng tiêm ngoài màng cứng Lần - 1,000,000 15,000,000
44 KC565 Điều trị đau rễ thần kinh bằng phong bế đám rối Lần - 1,000,000 15,000,000
III NGOẠI THẦN KINH SỌ NÃO DỊ TẬT SỌ MẶT SN76 Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm Lần 5,713,000 13,000,000 27,000,000
1 DỊCH NÃO TỦY SN68 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
2 SN69 Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
3 SN70 Phẫu thật dẫn lưu dịch não tuỷ thắt lưng-ổ bụng Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
4 SN71 Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
5 SN72 Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
6 SN73 Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ Lần 4,498,000 13,000,000 27,000,000
7 SN74 Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tuỷ (ổ bụng, não thất) Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
8 SN75 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tuỷ qua xoang trán Lần 5,414,000 13,000,000 27,000,000
9 HỐ MẮT SN99 Phẫu thuật u xương hốc mắt Lần 5,019,000 22,000,000 45,000,000
10 SN100 Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt Lần 5,529,000 22,000,000 45,000,000
11 KHỐI CHOÁN CHỖ TRONG, NGOÀI NÃO SN82 Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
12 SN83 Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
13 SN84 Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
14 SN85 Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
15 SN86 Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
16 MẠCH MÁU NÃO SN79 Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não Lần 6,741,000 22,000,000 45,000,000
17 SN80 Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
18 SN81 Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
19 NHU MÔ, TIỂU NÃO SN87 Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não, bằng đường mở nắp sọ Lần 6,653,000 22,000,000 45,000,000
20 PHẪU THUẬT NHIỄM TRÙNG SỌ NÃO SN48 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não Lần 6,843,000 19,000,000 38,000,000
21 SN49 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não Lần 6,843,000 19,000,000 38,000,000
22 SN50 Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ Lần 6,843,000 19,000,000 38,000,000
23 SN51 Phẫu thuật viêm xương sọ Lần 5,389,000 19,000,000 38,000,000
24 SN52 Phẫu thuật nhiễm khuẩn vết mổ Lần - 19,000,000 38,000,000
25 SN53 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Lần 6,843,000 19,000,000 38,000,000
26 SN54 Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Lần 6,843,000 19,000,000 38,000,000
27 SN55 Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy Lần 4,122,000 19,000,000 38,000,000
28 SN56 Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy Lần 4,498,000 19,000,000 38,000,000
29 SN57 Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Lần 2,887,000 19,000,000 38,000,000
30 SN58 Phẫu thuật xử lý nhiễm khuẩn vết mổ Lần - 19,000,000 38,000,000
31 SN59 Phẫu thuật làm sạch viêm ngoài màng tuỷ và/hoặc viêm đĩa đệm không tái tạo đốt sống, bằng đường vào trực tiếp Lần - 19,000,000 38,000,000
32 PHẪU THUẬT SO NÃO KHÁC SN28 Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis Lần - 24,000,000 50,000,000
33 SN29 Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis Lần - 24,000,000 50,000,000
34 SN32 Phẫu thuật kẹp túi phình mạch não bằng xâm lấn tối thiểu (Keyhole) Lần - 24,000,000 50,000,000
35 SN37 Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (Facial tics), bằng đường mở nắp sọ Lần - 19,000,000 38,000,000
36 SN38 Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường mở nắp sọ Lần - 19,000,000 38,000,000
37 SN40 Tạo hình hộp sọ với mảnh ghép nhân tạo + nẹp, vít cố định Lần - 13,000,000 27,000,000
38 SN41 Tạo hình hộp sọ với mảnh ghép tự thân + nẹp, vít cố định Lần - 13,000,000 27,000,000
39 SN42 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân Lần 4,557,000 13,000,000 27,000,000
40 TUYẾN YÊN NSSN01 Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm Lần 5,455,000 17,000,000 34,000,000
41 TM86 Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi Lần 5,455,000 11,000,000 23,000,000
42 SN43 Phẫu thuật lấy u tuyến yên qua ngõ xoang bướm vi phẫu Lần - 13,000,000 27,000,000
43 SỌ NÃO SN44 Phẫu thuật đặt ống dẫn lưu não thất Lần - 13,000,000 27,000,000
44 SN01 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 4,616,000 13,000,000 27,000,000
45 SN02 Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở Lần 5,383,000 13,000,000 27,000,000
46 SN03 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần 5,383,000 13,000,000 27,000,000
47 SN04 Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương Lần 5,383,000 13,000,000 27,000,000
48 SN05 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não Lần 5,081,000 17,000,000 34,000,000
49 SN06 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) Lần 5,081,000 17,000,000 34,000,000
50 SN07 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não Lần 5,081,000 17,000,000 34,000,000
51 SN08 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính Lần 5,081,000 22,000,000 45,000,000
52 SN09 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Lần 5,081,000 11,000,000 23,000,000
53 SN10 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên Lần 5,081,000 13,000,000 27,000,000
54 SN11 Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất Lần 5,081,000 13,000,000 27,000,000
55 SN12 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần 5,383,000 13,000,000 27,000,000
56 SN13 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ Lần 5,383,000 13,000,000 27,000,000
57 SN14 Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) Lần 5,081,000 17,000,000 34,000,000
58 SN15 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN) Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
59 SN16 Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não Lần 4,557,000 13,000,000 27,000,000
60 SN17 Phẫu thuật bóc bướu ngoài sọ Lần - 9,000,000 18,000,000
61 SN18 Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
62 SN19 Phẫu thuật vá đường dò dịch não tuỷ ở vòm sọ sau chấn thương sọ não Lần 5,713,000 17,000,000 34,000,000
63 SN20 Phẫu thuật vá đường dò dịch não tuỷ nền sọ sau chấn thương sọ não Lần 5,713,000 19,000,000 38,000,000
64 SN21 Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau chấn thương sọ não Lần 5,081,000 17,000,000 34,000,000
65 SN23 Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ Lần 6,653,000 24,000,000 50,000,000
66 SN24 Phẫu thuật vi phẫu u não thất Lần 6,653,000 24,000,000 50,000,000
67 SN25 Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa Lần 7,447,000 19,000,000 38,000,000
68 SN45 Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ Lần 4,122,000 13,000,000 27,000,000
69 SN47 Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ Lần - 13,000,000 27,000,000
70 SN92 Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất Lần 5,081,000 24,000,000 50,000,000
71 THẦN KINH NGOẠI BIÊN SN101 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần 2,318,000 19,000,000 38,000,000
72 SN102 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 2,318,000 19,000,000 38,000,000
73 SN103 Phẫu thuật u thần kinh trên da đường kính > 5 cm Lần 1,126,000 19,000,000 38,000,000
74 THOÁT VỊ NÃO, MÀNG NÃO SN77 Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ Lần 5,414,000 19,000,000 38,000,000
75 SN78 Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy Lần 5,414,000 19,000,000 38,000,000
76 TỦY SỐNG SN60 Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ Lần - 22,000,000 45,000,000
77 SN61 Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tuỷ (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau Lần 4,948,000 22,000,000 45,000,000
78 SN62 Phẫu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tuỷ, bằng đường vào phía sau hoặc sau –ngoài Lần 4,948,000 22,000,000 45,000,000
79 SN63 Phẫu thuật u ngoài màng cứng tuỷ sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau Lần 4,948,000 22,000,000 45,000,000
80 SN64 Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau Lần 4,948,000 22,000,000 45,000,000
81 SN65 Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài Lần 4,948,000 22,000,000 45,000,000
82 SN66 Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài Lần 4,948,000 22,000,000 45,000,000
83 SN67 Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy Lần 4,498,000 22,000,000 45,000,000
84 U NÃO NỘI SOI SN27 Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều Lần 7,170,000 24,000,000 50,000,000
85 SN36 Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ Lần 7,170,000 19,000,000 38,000,000
86 U NGOÀI SỌ SN88 Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ Lần 5,019,000 19,000,000 38,000,000
87 SN89 Phẫu thuật u thần kinh sọ đoạn dưới nền sọ Lần - 19,000,000 38,000,000
88 SN90 Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ Lần 5,019,000 19,000,000 38,000,000
89 SN91 Phẫu thuật dị dạng mạch máu ngoài sọ Lần - 19,000,000 38,000,000
90 VI PHẪU SN26 Vi phẫu thuật lấy u hố sau : u thùy Vermis, góc cầu tiểu não, tiểu não, u nguyên bào mạch máu Lần - 24,000,000 50,000,000
91 SN34 Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não Lần 6,741,000 24,000,000 50,000,000
92 SN35 Phẫu thuật vi phẫu u tủy cột sống thắt lưng Lần - 24,000,000 50,000,000
93 SN39 Phẫu thuật vi phẫu u tủy Lần - 24,000,000 50,000,000
94 KHÁC SN30 Phẫu thuật phình động mạch não phần trước đa giác Willis sử dụng clip Lần - 24,000,000 50,000,000
95 PTNS TK V Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V Lần 4,948,000 19,000,000 38,000,000
96 SN104 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch Lần 3,718,000 19,000,000 33,000,000
97 SN105 Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ Lần - 28,000,000 53,000,000
IV NGOẠI TỔNG QUÁT BÀNG QUANG BQA01 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang Lần 2,851,000 9,000,000 23,000,000
1 BQA02 Thông niệu quản ra da qua 1 đoạn ruột đơn thuần Lần - 9,000,000 23,000,000
3 BQA04 Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột Lần 5,305,000 13,000,000 38,000,000
4 BQA05 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Lần 4,415,000 13,000,000 38,000,000
5 BQA06 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Lần 5,305,000 13,000,000 38,000,000
6 BQA07 Cắm niệu quản bàng quang Lần 2,851,000 9,000,000 23,000,000
7 BQA08 Cắt cổ bàng quang Lần 5,305,000 9,000,000 23,000,000
8 BQA09 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 4,151,000 11,000,000 30,000,000
9 BQA10 Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức Lần - 7,000,000 14,000,000
10 BQA11 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần 5,434,000 7,000,000 23,000,000
15 BQA17 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Lần 5,434,000 11,000,000 30,000,000
16 BQA18 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần Lần 5,818,000 11,000,000 30,000,000
17 BQA19 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc Lần 5,818,000 11,000,000 38,000,000
18 BQA20 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang Lần 4,565,000 9,000,000 23,000,000
19 BQA21 Nội soi cắt polyp cổ bàng quang Lần 1,456,000 7,000,000 23,000,000
20 BQA22 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng Lần 5,818,000 17,000,000 45,000,000
21 BQA23 Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát Lần 2,448,000 11,000,000 27,000,000
22 BQA24 Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang Lần 2,167,000 11,000,000 27,000,000
23 BQA25 Nội soi bàng quang tán sỏi Lần 1,279,000 9,000,000 23,000,000
24 BQA26 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Lần 1,456,000 9,000,000 23,000,000
25 BQA27 Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo Lần 2,167,000 11,000,000 23,000,000
26 BQA28 Nội soi nạo hạch chậu bịt Lần - 11,000,000 30,000,000
27 PN26 Lấy sỏi bàng quang Lần 4,098,000 9,000,000 23,000,000
28 PN27 Nội soi gắp sỏi bàng quang Lần - 9,000,000 23,000,000
29 PN77 Nội soi bàng quang cắt u Lần 4,565,000 9,000,000 23,000,000
30 PN79 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Lần 4,565,000 11,000,000 53,000,000
31 BUỒNG TRỨNG - VÒI TRỨNG BTVT01 Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng Lần 5,071,000 9,000,000 23,000,000
32 BTVT02 Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 5,071,000 11,000,000 30,000,000
33 BTVT03 Cắt u buồng trứng qua nội soi Lần 5,071,000 9,000,000 23,000,000
34 BTVT04 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần 5,071,000 9,000,000 23,000,000
35 BTVT05 Nội soi nối vòi tử cung Lần - 11,000,000 30,000,000
36 BTVT06 Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi Lần 5,914,000 13,000,000 38,000,000
37 BTVT07 Thông vòi tử cung qua nội soi Lần - 9,000,000 23,000,000
38 CÁC PHẪU THUẬT NỘI SOI KHÁC NSK01 Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc Lần 4,316,000 13,000,000 45,000,000
39 NSK02 Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành Lần 2,167,000 17,000,000 45,000,000
40 NSK03 Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng Lần 1,456,000 7,000,000 15,000,000
41 NSK04 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ Lần 2,167,000 11,000,000 30,000,000
42 NSK05 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư Lần 2,167,000 11,000,000 30,000,000
43 NSK06 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu Lần 2,167,000 11,000,000 30,000,000
44 NSK07 Nội soi ổ bụng chẩn đoán Lần 1,456,000 7,000,000 14,000,000
45 NSK08 Phẫu thuật nội soi cố định các tạng (lồng, sa, thoát vị … ) Lần - 17,000,000 34,000,000
46 NSK09 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng Lần 1,456,000 7,000,000 14,000,000
47 NSK10 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở Lần 2,448,000 7,000,000 14,000,000
48 NSK11 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm Lần 2,448,000 17,000,000 34,000,000
49 NSK12 Phẫu thuật nội soi khác Lần - 9,000,000 18,000,000
50 CAN THIỆP DƯỚI CỘNG HƯỞNG TỪ TT056 Sinh thiết não dưới cộng hưởng từ Lần - 7,000,000 14,000,000
51 DẠ DÀY DD001 Mở bụng thăm dò Lần 2,514,000 9,000,000 23,000,000
52 DD002 Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần 2,514,000 9,000,000 27,000,000
53 DD003 Nối vị tràng Lần 2,664,000 11,000,000 30,000,000
54 DD004 Cắt dạ dày hình chêm Lần 3,579,000 11,000,000 30,000,000
55 DD005 Cắt đoạn dạ dày Lần 4,913,000 13,000,000 38,000,000
56 DD006 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn Lần 4,913,000 13,000,000 38,000,000
57 DD007 Cắt toàn bộ dạ dày Lần 7,266,000 17,000,000 45,000,000
58 DD008 Cắt lại dạ dày Lần 7,266,000 17,000,000 45,000,000
59 DD009 Nạo vét hạch D1 Lần 3,817,000 13,000,000 38,000,000
60 DD010 Nạo vét hạch D2 Lần 3,817,000 13,000,000 38,000,000
61 DD011 Nạo vét hạch D3 Lần 3,817,000 13,000,000 38,000,000
62 DD012 Nạo vét hạch D4 Lần 3,817,000 13,000,000 38,000,000
63 DD013 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 3,579,000 11,000,000 30,000,000
64 DD014 Phẫu thuật Newmann Lần - 11,000,000 23,000,000
65 DD015 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần 3,579,000 11,000,000 23,000,000
66 DD016 Cắt thần kinh X toàn bộ Lần 2,498,000 11,000,000 30,000,000
67 DD017 Cắt thần kinh X chọn lọc Lần 2,498,000 11,000,000 30,000,000
68 DD018 Cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 2,498,000 11,000,000 30,000,000
69 DD019 Mở cơ môn vị Lần - 11,000,000 30,000,000
70 DD020 Tạo hình môn vị Lần - 11,000,000 30,000,000
71 DD021 Mở dạ dày xử lý tổn thương Lần 3,579,000 13,000,000 38,000,000
72 DD022 Các phẫu thuật dạ dày khác Lần - 11,000,000 23,000,000
73 DD023 Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày Lần 2,167,000 11,000,000 30,000,000
74 DD024 Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp môn vị phì đại Lần - 17,000,000 38,000,000
75 DD025 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 2,896,000 11,000,000 30,000,000
76 DD026 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4,241,000 17,000,000 38,000,000
77 DD027 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần 2,896,000 11,000,000 38,000,000
78 DD028 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4,241,000 17,000,000 38,000,000
79 DD029 Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) Lần 2,448,000 17,000,000 34,000,000
80 DD030 Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày Lần 2,697,000 11,000,000 30,000,000
81 DD031 Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X Lần 3,241,000 11,000,000 30,000,000
82 DD032 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc Lần 3,241,000 11,000,000 30,000,000
83 DD033 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 3,241,000 11,000,000 30,000,000
84 DD034 Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
85 DD035 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng Lần 4,241,000 13,000,000 38,000,000
86 DD036 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật-hỗng tràng Lần 4,241,000 17,000,000 53,000,000
87 DD037 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình Lần 5,090,000 17,000,000 38,000,000
88 DD038 Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
89 DD039 Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
90 DD040 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày Lần 5,090,000 20,000,000 60,000,000
91 DD041 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách Lần 5,090,000 22,000,000 60,000,000
92 DD042 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1 Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
93 DD043 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
94 DD044 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
95 DD045 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
96 DD046 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 Lần 5,090,000 17,000,000 45,000,000
97 DD047 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 Lần 5,090,000 20,000,000 60,000,000
98 DD048 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 Lần 5,090,000 20,000,000 60,000,000
99 ĐIỀU TRỊ GIẢM BÉO GBEO01 Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày Lần 3,718,000 22,000,000 60,000,000
100 GBEO02 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống Lần - 22,000,000 60,000,000
101 GBEO03 Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày – hỗng tràng Lần - 11,000,000 30,000,000
102 GBEO04 Phẫu thuật nội soi đổi dòng tá tràng Lần - 17,000,000 34,000,000
103 GBEO05 Phẫu thuật nội soi đảo dòng tụy mật Lần - 17,000,000 34,000,000
104 GAN GM001 Thăm dò, sinh thiết gan Lần 2,514,000 6,000,000 11,000,000
105 GM002 Cắt gan phải Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
106 GM003 Cắt gan trái Lần 8,133,000 17,000,000 45,000,000
107 GM004 Cắt gan phân thuỳ sau Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
108 GM005 Cắt gan phân thuỳ trước Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
109 GM006 Cắt thuỳ gan trái Lần 8,133,000 17,000,000 45,000,000
110 GM007 Cắt hạ phân thuỳ 1 Lần 8,133,000 17,000,000 45,000,000
111 GM008 Cắt hạ phân thuỳ 2 Lần 8,133,000 17,000,000 45,000,000
112 GM009 Cắt hạ phân thuỳ 3 Lần 8,133,000 17,000,000 45,000,000
113 GM010 Cắt hạ phân thuỳ 4 Lần 8,133,000 17,000,000 45,000,000
114 GM011 Cắt hạ phân thuỳ 5 Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
115 GM012 Cắt hạ phân thuỳ 6 Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
116 GM013 Cắt hạ phân thuỳ 7 Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
117 GM014 Cắt hạ phân thuỳ 8 Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
118 GM015 Cắt hạ phân thuỳ 9 Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
119 GM016 Cắt gan phải mở rộng Lần 8,133,000 22,000,000 60,000,000
120 GM017 Cắt gan trái mở rộng Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
121 GM018 Cắt gan trung tâm Lần - 22,000,000 60,000,000
122 GM019 Cắt gan nhỏ Lần 8,133,000 17,000,000 34,000,000
123 GM020 Cắt gan lớn Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
124 GM021 Cắt nhiều hạ phân thuỳ Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
125 GM022 Cắt gan hình chêm, nối gan ruột Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
126 GM023 Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (CUSA, dao siêu âm, sóng cao tần…) Lần 6,728,000 22,000,000 45,000,000
127 GM024 Các phẫu thuật cắt gan khác Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
128 GM025 Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới Lần - 17,000,000 34,000,000
129 GM026 Cắt đoạn tĩnh mạch cửa, nối trực tiếp Lần - 17,000,000 34,000,000
130 GM027 Cắt đoạn tĩnh mạch cửa, ghép tự thân Lần - 17,000,000 45,000,000
131 GM028 Cắt đoạn tĩnh mạch cửa, nối bằng mạch nhân tạo Lần - 17,000,000 45,000,000
132 GM029 Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa Lần - 11,000,000 34,000,000
133 GM030 Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ Lần - 17,000,000 34,000,000
134 GM031 Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) Lần - 17,000,000 34,000,000
135 GM032 Lấy bỏ u gan Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
136 GM033 Cắt lọc nhu mô gan Lần 8,133,000 17,000,000 34,000,000
137 GM034 Cầm máu nhu mô gan Lần 5,273,000 17,000,000 45,000,000
138 GM035 Chèn gạc nhu mô gan cầm máu Lần 5,273,000 13,000,000 27,000,000
139 GM036 Lấy máu tụ bao gan Lần 5,273,000 13,000,000 30,000,000
140 GM037 Cắt chỏm nang gan Lần 2,851,000 11,000,000 30,000,000
141 GM041 Lấy hạch cuống gan Lần 3,817,000 11,000,000 30,000,000
142 GM042 Dẫn lưu áp xe gan Lần 2,832,000 9,000,000 23,000,000
143 GM043 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan Lần 2,832,000 11,000,000 30,000,000
144 GM044 Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần (RFA) hoặc áp lạnh Lần 2,514,000 17,000,000 34,000,000
145 GM046 Phẫu thuật nội soi cắt gan phải Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
146 GM047 Phẫu thuật nội soi cắt gan trái Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
147 GM048 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
148 GM049 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
149 GM050 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
150 GM051 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
151 GM052 Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm Lần 5,648,000 28,000,000 60,000,000
152 GM053 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
153 GM054 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
154 GM055 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
155 GM056 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
156 GM057 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
157 GM058 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB Lần 5,648,000 17,000,000 38,000,000
158 GM059 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
159 GM060 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
160 GM061 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
161 GM062 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
162 GM063 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
163 GM064 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
164 GM065 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
165 GM066 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
166 GM067 Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình Lần 5,648,000 17,000,000 53,000,000
167 GM068 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan Lần 3,316,000 17,000,000 45,000,000
168 GM069 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan Lần 2,167,000 9,000,000 30,000,000
169 GM070 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan Lần 2,167,000 11,000,000 30,000,000
170 GM071 Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) Lần 2,448,000 24,000,000 50,000,000
171 GM072 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan Lần 2,167,000 9,000,000 30,000,000
172 GM073 Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan Lần 2,167,000 17,000,000 45,000,000
173 GAN + MẬT GM114 Cắt gan phải do ung thư Lần 8,133,000 22,000,000 60,000,000
174 GM115 Cắt gan trái do ung thư Lần 8,133,000 17,000,000 45,000,000
175 GM116 Cắt phân thuỳ gan Lần - 17,000,000 45,000,000
176 GM117 Cắt gan phải mở rộng do ung thư Lần 8,133,000 28,000,000 60,000,000
177 GM118 Cắt gan trái mở rộng do ung thư Lần 8,133,000 22,000,000 45,000,000
178 GM121 Cắt chỏm nang gan bằng nội soi hay mở bụng Lần - 11,000,000 30,000,000
179 GM122 Cắt gan có phối hợp đốt nhiệt cao tần trên đường cắt gan Lần - 22,000,000 45,000,000
180 GM123 Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư­ gan Lần 1,735,000 17,000,000 34,000,000
181 GM124 Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội soi Lần - 22,000,000 45,000,000
182 GM125 Nút mạch hoá chất điều trị ung thư gan (TOCE) Lần - 17,000,000 34,000,000
183 GM126 Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm Lần 152,000 9,000,000 18,000,000
184 GM127 Thắt động mạch gan ung thư hoặc chảy máu đường mật Lần - 17,000,000 34,000,000
185 GM128 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ hoặc do chấn thương bụng Lần - 17,000,000 45,000,000
186 GM129 Cắt đường mật ngoài gan điều trị ung thư ống mật chủ Lần 4,399,000 22,000,000 45,000,000
187 GM130 Nối mật-Hỗng tràng do ung thư Lần 4,399,000 13,000,000 38,000,000
188 GM131 Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư Lần - 13,000,000 38,000,000
189 GM132 Đốt nhiệt cao tần khối u ác tính vùng đầu tuỵ Lần - 13,000,000 27,000,000
190 GM133 Cắt đuôi tuỵ và cắt lách Lần - 17,000,000 45,000,000
191 GM134 Cắt bỏ khối u tá tuỵ Lần - 22,000,000 60,000,000
192 GM135 Cắt thân và đuôi tuỵ Lần 4,485,000 22,000,000 45,000,000
193 LÁCH LA001 Phẫu thuật nội soi cắt lách Lần 4,390,000 13,000,000 38,000,000
194 LA002 Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần Lần 4,390,000 13,000,000 38,000,000
195 LA003 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách Lần 2,167,000 13,000,000 38,000,000
196 LA004 Phẫu thuật nội soi cắt nang lách Lần - 13,000,000 38,000,000
197 LA005 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang lách Lần - 11,000,000 30,000,000
198 LA006 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương Lần 4,390,000 17,000,000 38,000,000
199 MẠC TREO MT001 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột Lần 3,680,000 9,000,000 30,000,000
200 MT002 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non Lần 4,241,000 11,000,000 38,000,000
201 MT003 Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột Lần 3,680,000 9,000,000 30,000,000
202 MT004 Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo Lần 2,167,000 9,000,000 30,000,000
203 MẬT GM074 Mở thông túi mật Lần 1,965,000 11,000,000 30,000,000
204 GM075 Cắt túi mật Lần 4,523,000 9,000,000 30,000,000
205 GM076 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật Lần 4,499,000 17,000,000 38,000,000
206 GM077 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần 4,499,000 17,000,000 38,000,000
207 GM078 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi đường mật Lần - 17,000,000 45,000,000
208 GM079 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật Lần 4,499,000 22,000,000 45,000,000
209 GM080 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da Lần 4,151,000 11,000,000 30,000,000
210 GM081 Mở ống mật chủ lấy sỏi có can thiệp đường mật Lần - 17,000,000 45,000,000
211 GM082 Mở đường mật ngoài gan lấy sỏi trừ mở ống mật chủ Lần - 17,000,000 45,000,000
212 GM083 Mở nhu mô gan lấy sỏi Lần 4,728,000 17,000,000 45,000,000
213 GM084 Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột Lần 6,827,000 17,000,000 45,000,000
214 GM085 Các phẫu thuật lấy sỏi mật khác Lần - 17,000,000 34,000,000
215 GM086 Nối mật ruột bên - bên Lần 4,399,000 11,000,000 30,000,000
216 GM087 Nối mật ruột tận - bên Lần 4,399,000 11,000,000 30,000,000
217 GM088 Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng Lần 4,399,000 17,000,000 38,000,000
218 GM089 Cắt đường mật ngoài gan Lần 4,399,000 17,000,000 34,000,000
219 GM090 Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái Lần 4,399,000 17,000,000 38,000,000
220 GM091 Cắt nang ống mật chủ Lần - 11,000,000 30,000,000
221 GM092 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Lần 2,664,000 13,000,000 38,000,000
222 GM093 Các phẫu thuật đường mật khác Lần 4,699,000 17,000,000 34,000,000
223 GM094 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi Lần 3,093,000 13,000,000 38,000,000
224 GM095 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật Lần 3,816,000 17,000,000 38,000,000
225 GM096 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr Lần 3,316,000 17,000,000 38,000,000
226 GM097 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái Lần 5,648,000 22,000,000 53,000,000
227 GM098 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ- hỗng tràng Lần 3,816,000 22,000,000 30,000,000
228 GM099 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr Lần 3,816,000 17,000,000 45,000,000
229 GM100 Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr Lần - 17,000,000 34,000,000
230 GM101 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr Lần 3,093,000 17,000,000 45,000,000
231 GM102 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần 3,093,000 9,000,000 30,000,000
232 GM103 Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da Lần 2,167,000 9,000,000 30,000,000
233 GM104 Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng Lần 3,093,000 13,000,000 30,000,000
234 GM105 Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung- hỗng tràng Lần 4,464,000 17,000,000 45,000,000
235 GM106 Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng Lần 3,093,000 17,000,000 45,000,000
236 GM107 Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng Lần 3,093,000 17,000,000 34,000,000
237 GM108 Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật Lần 3,316,000 17,000,000 34,000,000
238 GM109 Phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật Lần 3,316,000 17,000,000 34,000,000
239 GM110 Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật Lần 4,464,000 17,000,000 45,000,000
240 GM111 Phẫu thuật nội soi cắt u OMC Lần 4,464,000 17,000,000 45,000,000
241 GM112